Zambia Super League20:00 ngày 13/09/2025

Power Dynamos
2 - 0

NAPSA Stars
Thống kê
Thống kê trận đấu
Power DynamosChỉ sốNAPSA Stars
0Chỉ số 80
0Chỉ số 210
0Chỉ số 220
0Chỉ số 230
0Chỉ số 240
0Chỉ số 250
0Chỉ số 20
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Red Arrows | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 2 | Zanaco | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Kabwe Warriors | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 4 | Nchanga Rangers | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 5 | Maestro United Zambia FC | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 6 | Konkola Blades | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 7 | Power Dynamos | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 8 | Green Eagles | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 9 | Green Buffaloes | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 10 | Mufulira Wanderers | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 11 | ZESCO United Ndola | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 12 | NAPSA Stars | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 13 | Nkana FC | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 14 | Mutondo Stars | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 15 | Nkwazi | 10 | 0 | 6 | 4 | 6 |
| 16 | Kansanshi Dynamos | 7 | 0 | 5 | 2 | 5 |
| 17 | Prison Leopards FC | 7 | 0 | 4 | 3 | 4 |
| 18 | Mines United FC | 9 | 0 | 2 | 7 | 2 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Power Dynamos
#12#20#30#40#50#60#70
NAPSA Stars
#10#20#30#40#50#60#70
Red Arrows
Zanaco
Kabwe Warriors
Nchanga Rangers
Maestro United Zambia FC
Konkola Blades
Green Eagles
Green Buffaloes
Mufulira Wanderers
ZESCO United Ndola
Nkana FC
Mutondo Stars
Nkwazi
Kansanshi Dynamos
Prison Leopards FC
Mines United FC