Brazilian Campeonato Rondoniense06:00 ngày 06/03/2025

Porto Velho EC
2 - 1

Guapore
Thống kê
Thống kê trận đấu
Porto Velho ECChỉ sốGuapore
1Chỉ số 32
9Chỉ số 212
0Chỉ số 40
4Chỉ số 222
54Chỉ số 2419
76Chỉ số 2361
55Chỉ số 2545
1Chỉ số 80
9Chỉ số 23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Porto Velho EC | 12 | 10 | 1 | 1 | 31 |
| 2 | Guapore | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 3 | Ji-Parana FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 4 | Genus RO | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 5 | Barcelona RO | 12 | 5 | 1 | 6 | 16 |
| 6 | Rolim de Moura | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 |
| 7 | Vilhena RO | 12 | 0 | 1 | 11 | 1 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Porto Velho EC
Porto Velho EC2 - 0
Ji-Parana FC
Porto Velho EC2 - 0
Rolim de Moura
Porto Velho EC0 - 0
Cuiaba
Genus RO2 - 0
Porto Velho EC
Vilhena RO1 - 2
Porto Velho EC
SC Paysandu Para1 - 1
Porto Velho EC
Porto Velho EC3 - 1
Barcelona RO
Porto Velho EC3 - 2
Humaita AC
Porto Velho EC1 - 1
Itabaiana(SE)
Itabaiana(SE)2 - 2
Porto Velho ECĐối chiếu
Phong độ gần đây của Guapore
Guapore1 - 0
Ji-Parana FC
Guapore2 - 0
Vilhena RO
Guapore0 - 1
Rolim de Moura
Guapore0 - 0
Genus RO
Ji-Parana FC1 - 3
Guapore
Genus RO1 - 3
Guapore
Guapore1 - 0
RondonienseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Porto Velho EC
#12#20#30#41#59#60#70
Guapore
#11#21#30#42#53#60#70