Poland League Cup00:00 ngày 26/11/2008

Polonia Bytom
0 - 2

Gornik Zabrze
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slask Wroclaw | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 2 | Piast Gliwice | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Wisla Krakow | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Cracovia Krakow | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Odra Wodzislaw Slaski | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 2 | Gornik Zabrze | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Ruch Chorzow | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 4 | Polonia Bytom | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arka Gdynia | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | GKS Belchatow | 6 | 2 | 4 | 0 | 10 |
| 3 | Lech Poznan | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Lechia Gdansk | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Legia Warszawa | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Polonia Bytom
#10#20#30#40#50#60#70
Gornik Zabrze
#12#22#30#40#50#60#70
Slask Wroclaw
Piast Gliwice
Wisla Krakow
Cracovia Krakow
Odra Wodzislaw Slaski
Ruch Chorzow
Arka Gdynia
GKS Belchatow
Lech Poznan
Lechia Gdansk
Legia Warszawa
Polonia Warszawa
Jagiellonia Bialystok
LKS Lodz