PKO Bank Polski EKSTRAKLASA20:45 ngày 26/02/2011

Polonia Bytom
1 - 1

GKS Belchatow
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wisla Krakow | 30 | 17 | 5 | 8 | 56 |
| 2 | Slask Wroclaw | 30 | 13 | 10 | 7 | 49 |
| 3 | Legia Warszawa | 30 | 15 | 4 | 11 | 49 |
| 4 | Jagiellonia Bialystok | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 5 | Lech Poznan | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 6 | Gornik Zabrze | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 7 | Polonia Warszawa | 30 | 12 | 8 | 10 | 44 |
| 8 | Widzew lodz | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | Lechia Gdansk | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 10 | GKS Belchatow | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 11 | Zaglebie Lubin | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 12 | Ruch Chorzow | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 13 | Korona Kielce | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | Cracovia Krakow | 30 | 8 | 5 | 17 | 29 |
| 15 | Arka Gdynia | 30 | 6 | 10 | 14 | 28 |
| 16 | Polonia Bytom | 30 | 6 | 9 | 15 | 27 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Polonia Bytom
#11#20#30#40#50#60#70
GKS Belchatow
#11#20#31#40#50#60#70
Wisla Krakow
Slask Wroclaw
Legia Warszawa
Jagiellonia Bialystok
Lech Poznan
Gornik Zabrze
Polonia Warszawa
Widzew lodz
Lechia Gdansk
Zaglebie Lubin
Ruch Chorzow
Korona Kielce
Cracovia Krakow
Arka Gdynia