UEFA European U19 Football Championship17:00 ngày 15/11/2025

Poland U19
2 - 1

Moldova U19
Thống kê
Thống kê trận đấu
Poland U19Chỉ sốMoldova U19
85Chỉ số 2374
7Chỉ số 211
0Chỉ số 80
10Chỉ số 21
45Chỉ số 2411
13Chỉ số 223
0Chỉ số 40
0Chỉ số 31
66Chỉ số 2534
Lineup
Đội hình trận đấu
Poland U19
Sơ đồ 4-4-2123351671110171914
Đội hình xuất phát

mateusz jelen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Monka#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Dawid szwiec#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Dziewiatowski#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
leszczynski jan#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Szczepaniak#7 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Bzdyl#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Jakub·Adkonis#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Nowogonski#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Kamil jakobczyk#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Przyborek#14 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Przyborek#4

A.Przyborek#21

A.Przyborek#6
A.Przyborek#2

A.Przyborek#8

A.Przyborek#12

A.Przyborek#18
A.Przyborek#20
A.Przyborek#9
Moldova U19
Sơ đồ 5-4-11141551367178311
Đội hình xuất phát
gumenco#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
burca#14 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
I.Negru#15 · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
daniel tonica#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
egupov#13 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

ivan graminschii#6 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
V.Bejenaru#7 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
I.Cornescu#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
muntean#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Danil dimitrisin#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Nichita caragheorghe#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Nichita caragheorghe#18
Nichita caragheorghe#16
Nichita caragheorghe#9
Nichita caragheorghe#19
Nichita caragheorghe#20
Nichita caragheorghe#4
Nichita caragheorghe#2
Nichita caragheorghe#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Netherlands U19 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Kazakhstan U19 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Republic of Ireland U19 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 4 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | France U19 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Hungary U19 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | Bulgaria U19 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Faroe Islands U19 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece U19 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Turkiye U19 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Belarus U19 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 4 | Liechtenstein U19 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Austria U19 | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Slovenia U19 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | Israel U19 | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 4 | Luxembourg U19 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine U19 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Slovakia U19 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Albania U19 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 4 | Montenegro U19 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | |
| 2 | Serbia U19 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Georgia U19 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 4 | Gibraltar U19 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Finland U19 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Romania U19 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Iceland U19 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Andorra U19 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England U19 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | |
| 3 | Latvia U19 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Lithuania U19 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland U19 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Italy U19 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Bosnia U19 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 4 | Moldova U19 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland U19 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Denmark U19 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Sweden U19 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 4 | San Marino Calcio U19 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Belgium U19 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Portugal U19 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | Estonia U19 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | North Macedonia U19 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Germany U19 | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Norway U19 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Kosovo U19 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Armenia U19 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng M
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia Republic U19 | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Northern Ireland U19 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Malta U19 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Azerbaijan U19 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Poland U194 - 1
Moldova U19
Moldova U190 - 0
Poland U19
Moldova U190 - 1
Poland U19
Moldova U191 - 0
Poland U19Đối chiếu
Phong độ gần đây của Poland U19
Bosnia U191 - 2
Poland U19
Poland U191 - 0
Turkiye U19
Poland U191 - 0
Denmark U19
Poland U19
Poland U196 - 0
Azerbaijan U19
Slovenia U191 - 0
Poland U19
Poland U196 - 0
Faroe Islands U19
Slovakia U190 - 2
Poland U19
Poland U190 - 1
Montenegro U19
Poland U193 - 0
Georgia U19Đối chiếu
Phong độ gần đây của Moldova U19
Italy U198 - 0
Moldova U19
Moldova U190 - 2
Bulgaria U19
Moldova U191 - 0
Bulgaria U19
Moldova U193 - 4
Kosovo U19
Albania U190 - 1
Moldova U19
Moldova U202 - 3
Moldova U19
Moldova U191 - 0
Armenia U19
Moldova U192 - 1
Georgia U19
Azerbaijan U191 - 4
Moldova U19
Azerbaijan U190 - 0
Moldova U19Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Poland U19
#12#21#30#40#510#60#70
Moldova U19
#11#21#30#41#51#60#70
Netherlands U19
Kazakhstan U19
Republic of Ireland U19
France U19
Hungary U19
Greece U19
Belarus U19
Liechtenstein U19
Austria U19
Israel U19
Luxembourg U19
Ukraine U19
Serbia U19
Gibraltar U19
Finland U19
Romania U19
Iceland U19
Andorra U19
England U19
Latvia U19
Lithuania U19
Switzerland U19
Sweden U19
San Marino Calcio U19
Belgium U19
Portugal U19
Estonia U19
North Macedonia U19
Germany U19
Norway U19
Czechia Republic U19
Northern Ireland U19
Malta U19