PKO Bank Polski EKSTRAKLASA23:00 ngày 12/04/2013

Pogon Szczecin
1 - 1

Widzew lodz
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Legia Warszawa | 30 | 20 | 7 | 3 | 67 |
| 2 | Lech Poznan | 30 | 19 | 4 | 7 | 61 |
| 3 | Slask Wroclaw | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 4 | Piast Gliwice | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 5 | Gornik Zabrze | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 6 | Polonia Warszawa | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 7 | Zaglebie Lubin | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 8 | Lechia Gdansk | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 9 | Wisla Krakow | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 10 | Jagiellonia Bialystok | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 11 | Korona Kielce | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 12 | Pogon Szczecin | 30 | 10 | 5 | 15 | 35 |
| 13 | Widzew lodz | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 14 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 15 | Ruch Chorzow | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 16 | GKS Belchatow | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pogon Szczecin
#11#20#30#42#50#60#70
Widzew lodz
#11#20#30#45#50#60#70
Legia Warszawa
Lech Poznan
Slask Wroclaw
Piast Gliwice
Gornik Zabrze
Polonia Warszawa
Zaglebie Lubin
Lechia Gdansk
Wisla Krakow
Jagiellonia Bialystok
Korona Kielce
Podbeskidzie Bielsko-Biala
Ruch Chorzow
GKS Belchatow