Finnish Kansallinen Liiga18:00 ngày 26/04/2025

PK 35 Vantaa Women(w)
1 - 0

PK-35 RY Women
Thống kê
Thống kê trận đấu
PK 35 Vantaa Women(w)Chỉ sốPK-35 RY Women
3Chỉ số 212
67Chỉ số 2437
0Chỉ số 30
7Chỉ số 23
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
83Chỉ số 2359
8Chỉ số 223
57Chỉ số 2543
Lineup
Đội hình trận đấu
PK 35 Vantaa Women(w)
1951410629241782612
Đội hình xuất phát
elina peltokangas#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.appelqvist#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Melisa arifi#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Wilma·Forsblom#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Ikonen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.koivu#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
helmi kumpulainen#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.kupsanen#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Hilla romppanen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.toivanen#26 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
saija suni#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
saija suni#2
saija suni#1

saija suni#3
saija suni#23
saija suni#11
saija suni#15
saija suni#25
saija suni#9
saija suni#4
PK-35 RY Women
7383524102680166612
Đội hình xuất phát
p.tavi#7 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
l.raisanen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oi minami#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lampinen#35 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ada lindroth#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Hertta laurinkoski#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
iida laine#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
shiori kato#80 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
steffi hassinen#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
minea gronberg#66 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.kotoaro#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
t.kotoaro#11
t.kotoaro#25
t.kotoaro#77
t.kotoaro#23

t.kotoaro#20
t.kotoaro#21
t.kotoaro#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HJK Helsinki Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | |
| 3 | Aland United Women | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 4 | VIFK Vaasa Women | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 5 | HPS Women | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 6 | PK 35 Vantaa Women(w) | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 7 | PK-35 RY Women | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
| 8 | Jyvaskylan Pallokerho Women | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
PK-35 RY Women0 - 0
PK 35 Vantaa Women(w)
PK 35 Vantaa Women(w)2 - 1
PK-35 RY Women
PK-35 RY Women0 - 0
PK 35 Vantaa Women(w)
PK-35 RY Women1 - 1
PK 35 Vantaa Women(w)
PK 35 Vantaa Women(w)2 - 0
PK-35 RY Women
PK 35 Vantaa Women(w)0 - 0
PK-35 RY Women
PK-35 RY Women2 - 3
PK 35 Vantaa Women(w)
PK 35 Vantaa Women(w)0 - 0
PK-35 RY Women
PK 35 Vantaa Women(w)1 - 0
PK-35 RY Women
PK-35 RY Women2 - 2
PK 35 Vantaa Women(w)Đối chiếu
Phong độ gần đây của PK 35 Vantaa Women(w)
PK 35 Vantaa Women(w)1 - 3
HPS Women
PK 35 Vantaa Women(w)3 - 1
HJK II Women
PK 35 Vantaa Women(w)2 - 0
FC Flora Tallinn Women
PK 35 Vantaa Women(w)1 - 3
HJK Helsinki Women
PK 35 Vantaa Women(w)0 - 2
Honka Espoo Women
PK-35 RY Women0 - 0
PK 35 Vantaa Women(w)
PK 35 Vantaa Women(w)3 - 0
Jyvaskylan Pallokerho Women
Ilves Tampere Women0 - 3
PK 35 Vantaa Women(w)
PK 35 Vantaa Women(w)3 - 0
PK Keski Uusimaa Women
Jyvaskylan Pallokerho Women0 - 1
PK 35 Vantaa Women(w)Đối chiếu
Phong độ gần đây của PK-35 RY Women
PK-35 RY Women1 - 0
AIK Solna Women
Ilves Tampere Women2 - 3
PK-35 RY Women
PK-35 RY Women0 - 0
PK 35 Vantaa Women(w)
PK-35 RY Women4 - 0
PK Keski Uusimaa Women
Honka Espoo Women0 - 1
PK-35 RY Women
Jyvaskylan Pallokerho Women1 - 0
PK-35 RY Women
PK-35 RY Women2 - 1
Honka Espoo Women
Ilves Tampere Women1 - 3
PK-35 RY Women
PK-35 RY Women0 - 1
Aland United Women
HPS Women3 - 2
PK-35 RY WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
PK 35 Vantaa Women(w)
#11#21#30#40#57#60#70
PK-35 RY Women
#10#20#30#40#53#60#70
VIFK Vaasa Women