Brazilian Campeonato Maranhense06:30 ngày 16/01/2025
Pinheiro AC
2 - 0

Maranhao
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maranhao | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 2 | Sampaio Correa | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 3 | IAPE | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 4 | Imperatriz(MA) | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 | |
| 6 | Tuntum EC | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 7 | Moto Club Sao Luis MA | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 8 | EC Viana | 10 | 0 | 0 | 10 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Maranhao
Maranhao2 - 0
Maranhao
Maranhao3 - 0
Maranhao0 - 0
Maranhao
Maranhao0 - 1Đối chiếu
Phong độ gần đây của Pinheiro AC
Maranhao
EC Viana
EC Viana
Chapadinha FC
Cordino2 - 2
Tuntum EC
Imperatriz(MA)2 - 1
Maranhao2 - 0
Moto Club Sao Luis MA
Sampaio Correa2 - 2Đối chiếu
Phong độ gần đây của Maranhao
Maranhao
Moto Club Sao Luis MA1 - 1
Maranhao
Botafogo PB1 - 0
Maranhao
Maranhao0 - 0
Manaus (AM)
Manaus (AM)1 - 1
Maranhao
Maranhao3 - 0
Fluminense PI
River PI0 - 1
Maranhao
Maranhao5 - 1
Moto Club Sao Luis MA
Aguia De Maraba0 - 0
Maranhao
Maranhao1 - 0
Cameta ECĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pinheiro AC
#12#20#30#40#50#60#70
Maranhao
#10#20#30#40#50#60#70
IAPE