Italian Serie C PRO Cup20:30 ngày 19/11/2008

Perugia
0 - 0

Ravenna
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Novara | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Monza | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 3 | Montichiari | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cremonese | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Padova | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 3 | Pistoiese | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Foggia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Perugia | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 3 | Ravenna | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AS Sorrento Calcio | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Gallipoli | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Città di Gela | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Perugia
#10#20#30#40#50#60#70
Ravenna
#10#20#30#40#50#60#70
Novara
Monza
Montichiari
Cremonese
Padova
Pistoiese
Foggia
AS Sorrento Calcio
Gallipoli
Città di Gela