Thai League 218:00 ngày 27/08/2025

Pattani
0 - 1

BEC Tero Sasana
Thống kê
Thống kê trận đấu
PattaniChỉ sốBEC Tero Sasana
9Chỉ số 24
63Chỉ số 2537
0Chỉ số 80
5Chỉ số 215
0Chỉ số 40
2Chỉ số 33
16Chỉ số 227
126Chỉ số 2462
176Chỉ số 23102
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rasisalai United | 15 | 10 | 5 | 0 | 35 |
| 2 | BEC Tero Sasana | 15 | 10 | 1 | 4 | 31 |
| 3 | Chainat Hornbill FC | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 4 | Sisaket United | 15 | 6 | 5 | 4 | 23 |
| 5 | Chanthaburi FC | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 6 | Pattani | 15 | 6 | 5 | 4 | 23 |
| 7 | Chiangmai United FC | 15 | 7 | 1 | 7 | 22 |
| 8 | Nongbua Pitchaya FC | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 9 | Mahasarakham SBT FC | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 10 | Phrae United FC | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 11 | Khonkaen United | 15 | 4 | 6 | 5 | 18 |
| 12 | Pattaya Discovery United FC | 15 | 4 | 6 | 5 | 18 |
| 13 | Songkhla FC | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 14 | Kasetsart University | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 15 | Nakhon Si United FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 16 | Trat FC | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 17 | Nakhon Pathom FC | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 18 | Bangkok | 14 | 2 | 3 | 9 | 9 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Pattani
Songkhla FC1 - 1
Pattani
Pattani0 - 3
Nakhon Si United FC
Pattani2 - 1
North Bangkok University FC
North Bangkok University FC0 - 0
Pattani
Pattani1 - 0
Rasisalai United
Rasisalai United5 - 3
Pattani
Songkhla FC0 - 4
Pattani
Pattani4 - 0
Thonburi United FC
Pattani1 - 0
Samut Sakhon City
Thonburi United FC2 - 1
PattaniĐối chiếu
Phong độ gần đây của BEC Tero Sasana
Nakhon Si United FC1 - 0
BEC Tero Sasana
BEC Tero Sasana1 - 0
Chanthaburi FC
BEC Tero Sasana2 - 1
Chainat Hornbill FC
Kasetsart FC1 - 1
BEC Tero Sasana
BEC Tero Sasana1 - 0
Trat FC
Chonburi FC4 - 2
BEC Tero Sasana
BEC Tero Sasana1 - 1
Mahasarakham SBT FC
Sisaket United0 - 2
BEC Tero Sasana
BEC Tero Sasana2 - 1
Bangkok
Lampang FC3 - 1
BEC Tero SasanaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pattani
#10#20#30#42#59#60#70
BEC Tero Sasana
#11#21#30#43#54#60#70
Chiangmai United FC
Nongbua Pitchaya FC
Phrae United FC
Khonkaen United
Pattaya Discovery United FC
Kasetsart University
Nakhon Pathom FC