Italian Campionato Primavera 121:00 ngày 22/02/2026

Parma U20
0 - 4

Bologna U20
Lineup
Đội hình trận đấu
Parma U20
Sơ đồ 4-2-3-11426406325875902176
Đội hình xuất phát

G.Astaldi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
karlo pajsar#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B.Conde#26 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
djibril diallo#40 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
L.Marchesi#63 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Diop#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Tigani#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Cardinali#75 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
afonso semedo#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Balduzzi davide#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Mikołajewski#76 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Mikołajewski#11
D.Mikołajewski#96
D.Mikołajewski#27
D.Mikołajewski#82

D.Mikołajewski#14
D.Mikołajewski#23
D.Mikołajewski#45
D.Mikołajewski#7
D.Mikołajewski#0

D.Mikołajewski#79
D.Mikołajewski#77
Bologna U20
Sơ đồ 4-3-3221930152032161028921
Đội hình xuất phát

M.Franceschelli#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Luca nesi#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Tomašević#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Papazov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Davide baroncioni#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Antoine diaye n#32 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Ossian nordvall#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Luca lai#10 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60
simone negri#28 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Francesco castaldo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
filippo armanini#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
filippo armanini#23
filippo armanini#43
filippo armanini#42
filippo armanini#5
filippo armanini#3
filippo armanini#34
filippo armanini#13
filippo armanini#18
filippo armanini#4
filippo armanini#36
filippo armanini#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AS Roma U20 | 29 | 15 | 6 | 8 | 51 |
| 2 | Parma U20 | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 3 | Fiorentina U20 | 29 | 13 | 10 | 6 | 49 |
| 4 | Lecce U20 | 29 | 12 | 9 | 8 | 45 |
| 5 | Cesena U20 | 28 | 12 | 8 | 8 | 44 |
| 6 | Juventus Youth | 29 | 12 | 8 | 9 | 44 |
| 7 | Inter Milan U20 | 29 | 11 | 10 | 8 | 43 |
| 8 | Monza U20 | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 9 | Bologna U20 | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 10 | Verona Youth | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 11 | Atalanta U20 | 28 | 9 | 12 | 7 | 39 |
| 12 | Genoa U20 | 29 | 9 | 11 | 9 | 38 |
| 13 | Lazio U20 | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 14 | AC Milan U20 | 28 | 9 | 10 | 9 | 37 |
| 15 | Napoli U20 | 29 | 10 | 4 | 15 | 34 |
| 16 | Torino U20 | 29 | 7 | 12 | 10 | 33 |
| 17 | Sassuolo U20 | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 18 | Cagliari U20 | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 19 | Frosinone Youth | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
| 20 | Cremonese U20 | 28 | 7 | 3 | 18 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bologna U201 - 3
Parma U20
Bologna U202 - 2
Parma U20
Parma U200 - 2
Bologna U20
Parma U201 - 0
Bologna U20
Bologna U201 - 2
Parma U20
Parma U200 - 0
Bologna U20
Bologna U200 - 1
Parma U20
Bologna U200 - 1
Parma U20
Parma U203 - 0
Bologna U20
Bologna U202 - 2
Parma U20Đối chiếu
Phong độ gần đây của Parma U20
Napoli U200 - 1
Parma U20
AS Roma U200 - 1
Parma U20
Parma U200 - 0
Sassuolo U20
Frosinone Youth2 - 3
Parma U20
Parma U201 - 1
Torino U20
Parma U202 - 1
Fiorentina U20
Genoa U202 - 1
Parma U20
Parma U205 - 1
Cagliari U20
AC Milan U200 - 1
Parma U20
Juventus Youth0 - 0
Parma U20Đối chiếu
Phong độ gần đây của Bologna U20
Bologna U201 - 1
Torino U20
Atalanta U200 - 0
Bologna U20
Bologna U203 - 3
Juventus Youth
AS Roma U202 - 3
Bologna U20
Bologna U201 - 1
Cesena U20
Lecce U201 - 0
Bologna U20
Bologna U202 - 3
Monza U20
Verona Youth2 - 2
Bologna U20
Bologna U201 - 0
Cremonese U20
Sassuolo U200 - 1
Bologna U20Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Parma U20
#10#20#30#40#50#60#70
Bologna U20
#14#22#30#42#50#60#70
Inter Milan U20
Lazio U20