UEFA Europa Conference League23:00 ngày 06/08/2026

Paide Linnameeskond
1 - 4

SK Rapid Wien
Thống kê
Thống kê trận đấu
Paide LinnameeskondChỉ sốSK Rapid Wien
31Chỉ số 2569
3Chỉ số 229
0Chỉ số 40
67Chỉ số 23125
0Chỉ số 81
4Chỉ số 25
42Chỉ số 24106
2Chỉ số 218
1Chỉ số 31
3Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
Paide Linnameeskond
Sơ đồ 4-2-3-1997273210287711630
Đội hình xuất phát

E.Jarju#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Tur#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Baranov#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

VictorHugo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Lilander#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Miller#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

O.Hõim#28 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

D.Luts#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Sohna#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Cabral#6 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Abdourahman Badamosi#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Abdourahman Badamosi#4

Abdourahman Badamosi#17

Abdourahman Badamosi#16

Abdourahman Badamosi#21

Abdourahman Badamosi#56

Abdourahman Badamosi#20

Abdourahman Badamosi#15

Abdourahman Badamosi#8

Abdourahman Badamosi#12

Abdourahman Badamosi#44

Abdourahman Badamosi#14

Abdourahman Badamosi#9
SK Rapid Wien
Sơ đồ 4-1-3-2177556231815217817
Đội hình xuất phát

N.Hedl#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Bolla#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Cvetković#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Raux-Yao#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.A.Auer#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Seidl#18 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:52

N.Wurmbrand#15 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

L.Schaub#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

M.Tilio#7 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

T.Adamsen#8 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Gulliksen#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Gulliksen#10

T.Gulliksen#47

T.Gulliksen#30

T.Gulliksen#61

T.Gulliksen#22

T.Gulliksen#25

T.Gulliksen#51

T.Gulliksen#4

T.Gulliksen#2

T.Gulliksen#9

T.Gulliksen#38

T.Gulliksen#43
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Paide Linnameeskond
Paide Linnameeskond1 - 0
FC Kuressaare
Zira FK1 - 1
Paide Linnameeskond
Paide Linnameeskond1 - 0
Zira FK
Harju JK Laagri5 - 2
Paide Linnameeskond
Paide Linnameeskond3 - 0
Hegelmann
Hegelmann1 - 1
Paide Linnameeskond
Paide Linnameeskond3 - 1
Parnu JK Vaprus
Nomme JK Kalju1 - 1
Paide Linnameeskond
FC Flora Tallinn1 - 2
Paide Linnameeskond
Paide Linnameeskond1 - 0
Harju JK LaagriĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Rapid Wien
SK Rapid Wien1 - 0
Rheindorf Altach
SK Rapid Wien6 - 2
FC Santa Coloma
SV Wienerberger0 - 3
SK Rapid Wien
FC Santa Coloma1 - 3
SK Rapid Wien
SK Rapid Wien3 - 2
Hamburger SV
SK Rapid Wien4 - 1
Panathinaikos
FC HOGO Hertha Wels1 - 2
SK Rapid Wien
SK Rapid Wien0 - 0
FC Rapid 1923
SK Rapid Wien2 - 2
FK Pardubice
SK Rapid Wien4 - 1
FAC WIENĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Paide Linnameeskond
#11#21#30#41#54#60#70
SK Rapid Wien
#14#21#30#41#55#60#70