Cypriot 2nd Division00:00 ngày 14/03/2026

PAEEK
0 - 0

Nea Salamis
Thống kê
Thống kê trận đấu
PAEEKChỉ sốNea Salamis
0Chỉ số 210
0Chỉ số 80
6Chỉ số 22
0Chỉ số 220
44Chỉ số 2433
1Chỉ số 33
92Chỉ số 2392
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nea Salamis | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 |
| 2 | PAEEK | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 3 | Karmiotissa Polemidion | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Agia Napa FC | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 5 | Omonia 29is Maiou | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 6 | Asil Lysi | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 7 | Digenis Morphou | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 8 | Doxa Katokopias | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 9 | MEAP Nisou | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 10 | Spartakos Kitiou | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 11 | Halkanoras Idaliou | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 12 | Ethnikos Latsion | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 13 | APEA Akrotiriou | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 14 | Iraklis Yerolakkou | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 15 | AE Zakakiou | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 16 | PO Ahironas-Onisilos | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nea Salamis4 - 1
PAEEK
Nea Salamis2 - 1
PAEEK
Nea Salamis1 - 1
PAEEK
Nea Salamis2 - 1
PAEEK
PAEEK0 - 4
Nea Salamis
Nea Salamis2 - 0
PAEEK
PAEEK3 - 2
Nea Salamis
Nea Salamis1 - 0
PAEEKĐối chiếu
Phong độ gần đây của PAEEK
Asil Lysi1 - 3
PAEEK
Karmiotissa Polemidion2 - 1
PAEEK
PAEEK0 - 0
Agia Napa FC
Omonia 29is Maiou2 - 0
PAEEK
PAEEK1 - 2
Doxa Katokopias
PAEEK2 - 1
MEAP Nisou
Nea Salamis4 - 1
PAEEK
PAEEK3 - 1
Asil Lysi
PAEEK1 - 0
PO Ahironas-Onisilos
Digenis Morphou0 - 2
PAEEKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nea Salamis
MEAP Nisou2 - 4
Nea Salamis
Asil Lysi1 - 2
Nea Salamis
Nea Salamis1 - 0
Karmiotissa Polemidion
Agia Napa FC0 - 2
Nea Salamis
Nea Salamis2 - 1
Omonia 29is Maiou
Doxa Katokopias0 - 2
Nea Salamis
Nea Salamis4 - 1
PAEEK
Nea Salamis2 - 2
Digenis Morphou
Nea Salamis1 - 0
MEAP Nisou
Nea Salamis2 - 0
APEA AkrotiriouĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
PAEEK
#10#20#30#41#56#60#70
Nea Salamis
#10#20#30#43#52#60#70
Spartakos Kitiou
Halkanoras Idaliou
Ethnikos Latsion
Iraklis Yerolakkou
AE Zakakiou