Namibia Premier League21:00 ngày 06/04/2024

Orlando Pirates SC
0 - 3

Blue Waters FC
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | African Stars Windhoek | 30 | 19 | 7 | 4 | 64 |
| 2 | Ongos | 29 | 17 | 8 | 4 | 59 |
| 3 | Khomas Nampol FC | 28 | 17 | 4 | 7 | 55 |
| 4 | UNAM FC | 28 | 12 | 8 | 8 | 44 |
| 5 | Okahandja United FC | 29 | 11 | 11 | 7 | 44 |
| 6 | FC Tigers | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 7 | Eeshoke Chula Chula | 28 | 10 | 11 | 7 | 41 |
| 8 | Mighty Gunners | 28 | 7 | 14 | 7 | 35 |
| 9 | Blue Waters FC | 28 | 8 | 11 | 9 | 35 |
| 10 | Young Brazilians FC | 28 | 9 | 6 | 13 | 33 |
| 11 | Young Africans Sports Club | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 12 | FC Civics | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 13 | Orlando Pirates SC | 27 | 6 | 9 | 12 | 27 |
| 14 | Julinho Sporting | 27 | 4 | 11 | 12 | 23 |
| 15 | Okakarara | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| 16 | Life Fighters | 27 | 3 | 8 | 16 | 17 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Orlando Pirates SC
#10#20#30#40#50#60#70
Blue Waters FC
#13#20#30#40#50#60#70
African Stars Windhoek
Ongos
Khomas Nampol FC
UNAM FC
Okahandja United FC
FC Tigers
Eeshoke Chula Chula
Mighty Gunners
Young Brazilians FC
Young Africans Sports Club
FC Civics
Julinho Sporting
Okakarara
Life Fighters