The Botola Pro05:00 ngày 06/10/2007

Olympique de Safi
2 - 2

CODM Meknes
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AS FAR Rabat | 30 | 14 | 11 | 5 | 53 |
| 2 | Raja Club Athletic | 30 | 12 | 12 | 6 | 48 |
| 3 | Ittihad Zemmouri Khemisset | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 4 | Hassania Agadir | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 5 | DHJ Difaa Hassani Jadidi | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | OCK Olympique de Khouribga | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 7 | Maghrib Association Tetouan | 30 | 10 | 12 | 8 | 42 |
| 8 | Jeunesse Massira | 30 | 9 | 14 | 7 | 41 |
| 9 | Wydad Casablanca | 30 | 9 | 13 | 8 | 40 |
| 10 | Maghreb Fez | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 11 | Olympique de Safi | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 12 | KACM Marrakech | 30 | 6 | 15 | 9 | 33 |
| 13 | KAC de Kenitra | 30 | 6 | 13 | 11 | 31 |
| 14 | MCO Mouloudia Oujda | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 15 | FUS Rabat | 30 | 4 | 14 | 12 | 26 |
| 16 | CODM Meknes | 30 | 3 | 15 | 12 | 24 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Olympique de Safi
#12#21#30#40#50#60#70
CODM Meknes
#12#20#30#40#50#60#70
AS FAR Rabat
Raja Club Athletic
Ittihad Zemmouri Khemisset
Hassania Agadir
DHJ Difaa Hassani Jadidi
OCK Olympique de Khouribga
Maghrib Association Tetouan
Jeunesse Massira
Wydad Casablanca
Maghreb Fez
KACM Marrakech
KAC de Kenitra
MCO Mouloudia Oujda
FUS Rabat