Cypriot First Division19:30 ngày 02/12/2006

Olympiakos Nicosia FC
1 - 1

Digenis Morphou
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | APOEL Nicosia | 26 | 20 | 4 | 2 | 64 |
| 2 | Omonia Nicosia FC | 26 | 18 | 3 | 5 | 57 |
| 3 | Anorthosis Famagusta FC | 26 | 16 | 5 | 5 | 53 |
| 4 | Ethnikos Achnas FC | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 5 | Enosis Neon Paralimniou | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 6 | Apollon Limassol FC | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 7 | AEK Larnaca | 26 | 8 | 10 | 8 | 34 |
| 8 | Aris Limassol | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 9 | Nea Salamis | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 10 | AEL Limassol | 26 | 8 | 6 | 12 | 30 |
| 11 | Olympiakos Nicosia FC | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 12 | Digenis Morphou | 26 | 5 | 10 | 11 | 25 |
| 13 | Agia Napa FC | 26 | 4 | 8 | 14 | 20 |
| 14 | AEP Paphos | 26 | 3 | 9 | 14 | 18 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Olympiakos Nicosia FC
#11#21#30#40#50#60#70
Digenis Morphou
#11#21#30#40#50#60#70
APOEL Nicosia
Omonia Nicosia FC
Anorthosis Famagusta FC
Ethnikos Achnas FC
Enosis Neon Paralimniou
Apollon Limassol FC
AEK Larnaca
Aris Limassol
Nea Salamis
AEL Limassol
Agia Napa FC
AEP Paphos