Cypriot First Division20:30 ngày 12/03/2005

Olympiakos Nicosia FC
2 - 0

Digenis Morphou
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anorthosis Famagusta FC | 26 | 19 | 6 | 1 | 63 |
| 2 | APOEL Nicosia | 26 | 17 | 7 | 2 | 58 |
| 3 | Omonia Nicosia FC | 25 | 13 | 7 | 5 | 46 |
| 4 | Apollon Limassol FC | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 5 | Olympiakos Nicosia FC | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Nea Salamis | 26 | 11 | 3 | 12 | 36 |
| 7 | Digenis Morphou | 25 | 10 | 5 | 10 | 35 |
| 8 | Ethnikos Achnas FC | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 9 | AEL Limassol | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | Alki Larnaka FC | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Enosis Neon Paralimniou | 25 | 6 | 10 | 9 | 28 |
| 12 | AEK Larnaca | 22 | 6 | 8 | 8 | 26 |
| 13 | AEP Paphos | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 14 | Aris Limassol | 25 | 1 | 1 | 23 | 4 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Olympiakos Nicosia FC
#12#20#30#40#50#60#70
Digenis Morphou
#10#20#30#40#50#60#70
Anorthosis Famagusta FC
APOEL Nicosia
Omonia Nicosia FC
Apollon Limassol FC
Nea Salamis
Ethnikos Achnas FC
AEL Limassol
Alki Larnaka FC
Enosis Neon Paralimniou
AEK Larnaca
AEP Paphos
Aris Limassol