Latvian 1.Liga18:00 ngày 01/11/2025

Ogre United
3 - 0

Skanstes SK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ogre UnitedChỉ sốSkanstes SK
5Chỉ số 22
73Chỉ số 2438
5Chỉ số 222
20Chỉ số 2112
3Chỉ số 32
0Chỉ số 40
57Chỉ số 2543
104Chỉ số 2397
2Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Ogre United
1611202885106743
Đội hình xuất phát
V.Mashchenko#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Marks pechepko#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kristers biscuhis#20 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Rudolfs ziemelis#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Stepanovs#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
koki hayashi#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
markuss kalnins#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Karklins#6 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
kaito kumakura#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dmytro mamich#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
timofyi marusiy#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
timofyi marusiy#15
timofyi marusiy#22
timofyi marusiy#8
timofyi marusiy#21
timofyi marusiy#1

timofyi marusiy#30
timofyi marusiy#87
timofyi marusiy#14
timofyi marusiy#19
Skanstes SK
241117133184208721
Đội hình xuất phát
toms tolmanis#24 · G · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
olivers bekeris#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gatis belickis#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
emils gauris#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adrinas gribovics#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
maxim kletskiy#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
olamilekan waris lawal#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oskars likas#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rudolfs linavskis#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
leonards livcans#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
karlis simpermanis#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
karlis simpermanis#2
karlis simpermanis#9
karlis simpermanis#5
karlis simpermanis#12
karlis simpermanis#15
karlis simpermanis#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ogre United | 23 | 16 | 4 | 3 | 52 |
| 2 | Beitar Riga Mariners | 23 | 16 | 4 | 3 | 52 |
| 3 | JDFS Alberts | 24 | 15 | 7 | 2 | 52 |
| 4 | JFK Ventspils | 24 | 10 | 10 | 4 | 40 |
| 5 | Rigas Futbola skola II | 23 | 10 | 7 | 6 | 37 |
| 6 | Skanstes SK | 24 | 10 | 7 | 7 | 37 |
| 7 | Rezekne/BJSS | 23 | 8 | 6 | 9 | 30 |
| 8 | Saldus SS/Leevon | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 9 | Marupe | 23 | 9 | 2 | 12 | 29 |
| 10 | FK Smiltene BJSS | 23 | 8 | 2 | 13 | 26 |
| 11 | Tukums-2000 II | 24 | 6 | 2 | 16 | 20 |
| 12 | Riga FC II | 23 | 4 | 6 | 13 | 18 |
| 13 | Olaine | 23 | 5 | 3 | 15 | 18 |
| 14 | Augsdaugava | 23 | 3 | 5 | 15 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Skanstes SK2 - 1
Ogre United
Skanstes SK1 - 0
Ogre United
Ogre United1 - 1
Skanstes SKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ogre United
Riga FC II2 - 1
Ogre United
Ogre United1 - 1
JDFS Alberts
Ogre United0 - 0
Rigas Futbola skola II
Ogre United1 - 0
FK Smiltene BJSS
Ogre United3 - 0
Beitar Riga Mariners
Ogre United3 - 0
Augsdaugava
Tukums-2000 II0 - 7
Ogre United
Ogre United3 - 0
Rezekne/BJSS
Ogre United3 - 0
JFK Ventspils
Olaine0 - 4
Ogre UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Skanstes SK
Skanstes SK0 - 0
JFK Ventspils
Olaine3 - 0
Skanstes SK
Skanstes SK1 - 1
Saldus SS/Leevon
Marupe0 - 1
Skanstes SK
Rezekne/BJSS1 - 2
Skanstes SK
Skanstes SK1 - 0
Riga FC II
JDFS Alberts2 - 2
Skanstes SK
Skanstes SK0 - 3
Rigas Futbola skola II
FK Smiltene BJSS1 - 2
Skanstes SK
Skanstes SK2 - 3
Beitar Riga MarinersĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ogre United
#13#21#30#43#54#60#70
Skanstes SK
#10#20#30#42#52#60#70