Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủOdishi 1919 vs FC Gori

Odishi 1919 vs FC Gori

Kiểm tra lịch trận đấu Odishi 1919 vs FC Gori diễn ra lúc 18:00 ngày 07/04/2026 tại Jd88.

Georgia Erovnuli Liga 2Georgia Erovnuli Liga 2
18:00 ngày 07/04/2026
Odishi 1919

Odishi 1919

0 - 0
FC Gori

FC Gori

Giải đấuGeorgia Erovnuli Liga 2
Ngày thi đấu07/04/2026
Giờ Việt Nam18:00
Mã trận đấu4495546
Lineup

Đội hình trận đấu

Odishi 1919

Sơ đồ 3-4-1-2
1534236131627918

Đội hình xuất phát

D.Stajila#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
aleksa batos#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
B.Mirtskhulava
B.Mirtskhulava#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
a.akondo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
Matsi dagargulia#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
R.Chkhaidze#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
L.Koberidze
L.Koberidze#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
G.Akhaladze
G.Akhaladze#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
mushkudiani
mushkudiani#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
G.Iakobidze
G.Iakobidze#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
O.Kvernadze
O.Kvernadze#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

O.Kvernadze
O.Kvernadze#32
O.Kvernadze#20
O.Kvernadze#30
O.Kvernadze#10
O.Kvernadze#39
O.Kvernadze
O.Kvernadze#2
O.Kvernadze#11

FC Gori

Sơ đồ 3-4-1-2
131635261517101811

Đội hình xuất phát

p.fuladze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Jakhia#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
n.okropiridze#16 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
A. Koberidze
A. Koberidze#35 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
B.Rurua#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
U.Khubuluri#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
B.Hamondi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
amoabafuri#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
G.Alimbarashvili#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
giga bekadze
giga bekadze#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
G.Khachapuridze#11 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

G.Khachapuridze#5
G.Khachapuridze#8
G.Khachapuridze#13
G.Khachapuridze#19
G.Khachapuridze#14
G.Khachapuridze
G.Khachapuridze#27
G.Khachapuridze#12
G.Khachapuridze#38
G.Khachapuridze#33
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Odishi 1919

SamtrediaSamtredia2 - 0Odishi 1919Odishi 1919
Match #4495542 · Home #27397 · Away #24871 · Status #8 · H [2, 2, 0, 4, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Odishi 1919Odishi 19192 - 2FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi
Match #4495535 · Home #24871 · Away #10261 · Status #8 · H [2, 1, 1, 0, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Merani MartviliMerani Martvili2 - 3Odishi 1919Odishi 1919
Match #4495531 · Home #21408 · Away #24871 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 8, 0, 0] · A [3, 3, 0, 4, 4, 0, 0]
Odishi 1919Odishi 19192 - 0FC Kolkheti PotiFC Kolkheti Poti
Match #4495525 · Home #24871 · Away #26751 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Odishi 1919Odishi 19192 - 1ToktogulToktogul
Match #4501161 · Home #24871 · Away #92482 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi0 - 1Odishi 1919Odishi 1919
Match #4486884 · Home #14632 · Away #24871 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Odishi 1919Odishi 19192 - 1Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4462336 · Home #24871 · Away #57750 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B2 - 2Odishi 1919Odishi 1919
Match #4462342 · Home #57750 · Away #24871 · Status #8 · H [2, 1, 1, 1, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
FC Bakhmaro ChokhatauriFC Bakhmaro Chokhatauri0 - 2Odishi 1919Odishi 1919
Match #4448076 · Home #31176 · Away #24871 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
FC BorjomiFC Borjomi1 - 2Odishi 1919Odishi 1919
Match #4444037 · Home #19093 · Away #24871 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Gori

FC GoriFC Gori0 - 0ShturmiShturmi
Match #4495539 · Home #40117 · Away #60367 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Aragvi DushetiAragvi Dusheti1 - 0FC GoriFC Gori
Match #4495533 · Home #46470 · Away #40117 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 1, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 5, 0, 0]
SamtrediaSamtredia2 - 2FC GoriFC Gori
Match #4495532 · Home #27397 · Away #40117 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
FC GoriFC Gori0 - 0FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi
Match #4495524 · Home #40117 · Away #10261 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Merani MartviliMerani Martvili2 - 0FC GoriFC Gori
Match #4495521 · Home #21408 · Away #40117 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 3, 0, 0]
FC GoriFC Gori2 - 2Aragvi DushetiAragvi Dusheti
Match #4491175 · Home #40117 · Away #46470 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Lokomotivi Tbilisi IILokomotivi Tbilisi II0 - 2FC GoriFC Gori
Match #4457846 · Home #71656 · Away #40117 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 9, 0, 0]
FC GoriFC Gori6 - 0FC Betlemi KedaFC Betlemi Keda
Match #4455145 · Home #40117 · Away #30491 · Status #8 · H [6, 2, 0, 1, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
FC Norchi Dinamoeli TbilisiFC Norchi Dinamoeli Tbilisi1 - 1FC GoriFC Gori
Match #4453108 · Home #26750 · Away #40117 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Kolkheti 1913 PotiKolkheti 1913 Poti1 - 3FC GoriFC Gori
Match #4446378 · Home #28607 · Away #40117 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 8, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Odishi 1919
#10#20#30#43#50#60#70
FC Gori
#10#20#30#40#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K