Ghana Premier League22:00 ngày 10/03/2025

Nsoatreman FC
0 - 1

Samartex
Thống kê
Thống kê trận đấu
Nsoatreman FCChỉ sốSamartex
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
54Chỉ số 2546
87Chỉ số 2380
2Chỉ số 25
44Chỉ số 2445
4Chỉ số 221
0Chỉ số 40
3Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
Nsoatreman FC
233933272174342413216
Đội hình xuất phát

Rahaman abdul mohammed#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abdul rahman#39 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.bonsuosei#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Mohammed Issaka#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

w.fuseini#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Apetorgbor#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
robert duodu#43 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Dongballe#42 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.andoh#41 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
benjamin tsivanyo#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.afadzwu#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
d.afadzwu#29
d.afadzwu#18
d.afadzwu#1
d.afadzwu#24
d.afadzwu#21
d.afadzwu#31

d.afadzwu#30
d.afadzwu#9

d.afadzwu#7
Samartex
11435226201925331830
Đội hình xuất phát
rafique shaibu issah#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sarpong#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.ocran#35 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Tetteh samuel mensah#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

mohammed mankuyeli#26 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Mamah emmanuel#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

awuah dramani#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.agbesimah#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

emmanuel adu#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Lord adabo#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ebenezer acquah#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Ebenezer acquah#32
Ebenezer acquah#12

Ebenezer acquah#9
Ebenezer acquah#31
Ebenezer acquah#24
Ebenezer acquah#21

Ebenezer acquah#8
Ebenezer acquah#7

Ebenezer acquah#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nations FC | 30 | 17 | 6 | 7 | 57 |
| 2 | Heart of Lions | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 3 | Bibiani Gold Stars | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 4 | Accra Hearts of Oak | 32 | 14 | 10 | 8 | 52 |
| 5 | Asante Kotoko FC | 30 | 14 | 9 | 7 | 51 |
| 6 | Samartex | 29 | 11 | 11 | 7 | 44 |
| 7 | Medeama SC | 29 | 13 | 4 | 12 | 43 |
| 8 | Ghana Dream FC | 31 | 11 | 10 | 10 | 43 |
| 9 | Bechem United | 30 | 12 | 7 | 11 | 40 |
| 10 | Berekum Chelsea | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 11 | Aduana Stars | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 12 | Young Apostles | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 13 | 29 | 9 | 7 | 13 | 34 | |
| 14 | Basake Holy Stars FC | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 15 | Vision FC | 30 | 7 | 12 | 11 | 33 |
| 16 | Legon Cities FC | 30 | 7 | 3 | 20 | 24 |
| 17 | Accra Lions | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 18 | Nsoatreman FC | 29 | 5 | 6 | 18 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Samartex2 - 0
Nsoatreman FC
Samartex1 - 0
Nsoatreman FC
Samartex2 - 0
Nsoatreman FC
Nsoatreman FC1 - 0
Samartex
Samartex2 - 0
Nsoatreman FC
Nsoatreman FC1 - 0
SamartexĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nsoatreman FC
Nsoatreman FC1 - 0
Asante Kotoko FC
Young Apostles1 - 0
Nsoatreman FC
Nsoatreman FC1 - 0
Nsoatreman FC1 - 1
Medeama SC
Vision FC1 - 0
Nsoatreman FC
Bibiani Gold Stars2 - 1
Nsoatreman FC
Nsoatreman FC1 - 1
Ghana Dream FC
Accra Hearts of Oak1 - 1
Nsoatreman FC
Nsoatreman FC1 - 1
Aduana Stars
Nations FC3 - 0
Nsoatreman FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Samartex
Bibiani Gold Stars0 - 0
Samartex
Samartex1 - 1
Ghana Dream FC
Samartex0 - 0
Accra Hearts of Oak
Aduana Stars0 - 1
Samartex
Samartex1 - 1
Nations FC
Bechem United1 - 0
Samartex
Samartex0 - 1
Heart of Lions
Basake Holy Stars FC1 - 0
Samartex
Samartex0 - 1
Young Apostles
Samartex1 - 0
Legon Cities FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nsoatreman FC
#10#20#30#41#52#60#70
Samartex
#11#20#30#41#55#60#70
Berekum Chelsea
Accra Lions