UEFA WNL20:00 ngày 04/04/2025

North Macedonia Women
1 - 2

Latvia Women
Thống kê
Thống kê trận đấu
North Macedonia WomenChỉ sốLatvia Women
0Chỉ số 40
5Chỉ số 25
2Chỉ số 30
0Chỉ số 80
1Chỉ số 212
16Chỉ số 228
83Chỉ số 2455
110Chỉ số 2378
59Chỉ số 2541
Lineup
Đội hình trận đấu
North Macedonia Women
Sơ đồ 4-2-3-11365191410171197
Đội hình xuất phát

v.panchurova#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Bošeska#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Kolarovska#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

p.nikolovska#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

simona meijer#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Mustafa#14 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Andonova#10 · F · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

l.andreevska#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

m.naceva#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

u.maksuti#9 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Rochi#7 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Rochi#20
G.Rochi#22

G.Rochi#21
G.Rochi#12

G.Rochi#18
G.Rochi#4

G.Rochi#15

G.Rochi#16

G.Rochi#8
G.Rochi#23
G.Rochi#2
G.Rochi#13
Latvia Women
Sơ đồ 3-5-223131059841461819
Đội hình xuất phát
r.elzastrazdina#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

s.voitane#13 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Ročāne#10 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
a.hropataja#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

a.poluhovica#9 · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

v.zaicikova#8 · F · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

Annija andersone#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

O.Ševcova#14 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
marina telukevica#6 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
s.santavuskane#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Miksone#19 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Miksone#20

K.Miksone#1
K.Miksone#21
K.Miksone#2

K.Miksone#11
K.Miksone#17
K.Miksone#15

K.Miksone#3
K.Miksone#12
K.Miksone#22

K.Miksone#16

K.Miksone#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kosovo Women | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 2 | Latvia Women | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | North Macedonia Women | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Germany Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Netherlands Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 3 | Austria Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Scotland Women | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | France Women | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Norway Women | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 3 | Iceland Women | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 4 | Switzerland Women | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spain Women | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 2 | England Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Portugal Women | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | Belgium Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sweden Women | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 2 | Italy Women | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Denmark Women | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 4 | Wales Women | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Northern Ireland Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Bosnia and Herzegovina Women | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | Romania Women | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovenia Women | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Ireland Women | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Turkiye Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Greece Women | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Serbia Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Finland Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Hungary Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Belarus Women | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Czechia Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Albania Women | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 4 | Croatia Women | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia Women | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Faroe Islands Women | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Moldova Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Gibraltar Women | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Malta Women | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 2 | Cyprus Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Andorra Women | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | Georgia Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Luxembourg Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Kazakhstan Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Armenia Women | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 4 | Liechtenstein Women | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Montenegro Women | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 2 | Azerbaijan Women | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Lithuania Women | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Israel Women | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Bulgaria Women | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 3 | Estonia Women | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
North Macedonia Women1 - 2
Latvia Women
Latvia Women3 - 4
North Macedonia Women
North Macedonia Women3 - 2
Latvia Women
Latvia Women1 - 4
North Macedonia Women
North Macedonia Women1 - 0
Latvia WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của North Macedonia Women
North Macedonia Women0 - 4
Kosovo Women
North Macedonia Women1 - 5
Montenegro Women
North Macedonia Women3 - 2
Montenegro Women
North Macedonia Women0 - 1
Moldova Women
North Macedonia Women1 - 0
Moldova Women
Slovenia Women4 - 0
North Macedonia Women
North Macedonia Women1 - 2
Latvia Women
Moldova Women2 - 4
North Macedonia Women
North Macedonia Women1 - 1
Moldova Women
North Macedonia Women0 - 5
Slovenia WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Latvia Women
Kosovo Women0 - 1
Latvia Women
Latvia Women0 - 1
Estonia Women
Latvia Women2 - 1
Faroe Islands Women
Latvia Women2 - 1
Moldova Women
North Macedonia Women1 - 2
Latvia Women
Latvia Women0 - 4
Slovenia Women
Slovenia Women6 - 0
Latvia Women
Moldova Women0 - 1
Latvia Women
Latvia Women3 - 4
North Macedonia Women
Slovakia Women6 - 0
Latvia WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
North Macedonia Women
#11#21#30#42#55#60#70
Latvia Women
#12#21#30#40#55#60#70
Germany Women
Netherlands Women
Austria Women
Scotland Women
France Women
Norway Women
Iceland Women
Switzerland Women
Spain Women
England Women
Portugal Women
Belgium Women
Sweden Women
Italy Women
Denmark Women
Wales Women
Poland Women
Northern Ireland Women
Bosnia and Herzegovina Women
Romania Women
Ireland Women
Turkiye Women
Greece Women
Serbia Women
Finland Women
Hungary Women
Belarus Women
Ukraine Women
Czechia Women
Albania Women
Croatia Women
Gibraltar Women
Malta Women
Cyprus Women
Andorra Women
Georgia Women
Luxembourg Women
Kazakhstan Women
Armenia Women
Liechtenstein Women
Azerbaijan Women
Lithuania Women
Israel Women
Bulgaria Women