Thai League 218:30 ngày 01/11/2025

Nongbua Pitchaya FC
0 - 1

Songkhla FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Nongbua Pitchaya FCChỉ sốSongkhla FC
3Chỉ số 212
3Chỉ số 22
0Chỉ số 80
92Chỉ số 2387
54Chỉ số 2546
4Chỉ số 225
75Chỉ số 2462
1Chỉ số 40
2Chỉ số 35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rasisalai United | 15 | 10 | 5 | 0 | 35 |
| 2 | BEC Tero Sasana | 15 | 10 | 1 | 4 | 31 |
| 3 | Chainat Hornbill FC | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 4 | Sisaket United | 15 | 6 | 5 | 4 | 23 |
| 5 | Chanthaburi FC | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 6 | Pattani | 15 | 6 | 5 | 4 | 23 |
| 7 | Chiangmai United FC | 15 | 7 | 1 | 7 | 22 |
| 8 | Nongbua Pitchaya FC | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 9 | Mahasarakham SBT FC | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 10 | Phrae United FC | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 11 | Khonkaen United | 15 | 4 | 6 | 5 | 18 |
| 12 | Pattaya Discovery United FC | 15 | 4 | 6 | 5 | 18 |
| 13 | Songkhla FC | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 14 | Kasetsart University | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 15 | Nakhon Si United FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 16 | Trat FC | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 17 | Nakhon Pathom FC | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 18 | Bangkok | 14 | 2 | 3 | 9 | 9 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Nongbua Pitchaya FC
Thonburi Forest0 - 7
Nongbua Pitchaya FC
Pattani2 - 2
Nongbua Pitchaya FC
Nongbua Pitchaya FC1 - 1
Sisaket United
Nakhon Si United FC1 - 2
Nongbua Pitchaya FC
Nongbua Pitchaya FC3 - 0
Phrae United FC
Futera United1 - 6
Nongbua Pitchaya FC
Chainat Hornbill FC3 - 0
Nongbua Pitchaya FC
Nongbua Pitchaya FC3 - 2
Bangkok
Chanthaburi FC1 - 0
Nongbua Pitchaya FC
Nongbua Pitchaya FC2 - 1
Mahasarakham SBT FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Songkhla FC
Songkhla FC1 - 1
Mahasarakham SBT FC
Khonkaen United5 - 1
Songkhla FC
Songkhla FC1 - 1
Rasisalai United
Pattaya Discovery United FC1 - 0
Songkhla FC
Songkhla FC1 - 0
Trat FC
Nakhon Pathom FC1 - 0
Songkhla FC
Songkhla FC3 - 0
BEC Tero Sasana
Chiangmai United FC2 - 1
Songkhla FC
Songkhla FC1 - 1
Pattani
Songkhla FC1 - 0
Sisaket UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nongbua Pitchaya FC
#10#20#31#42#53#60#70
Songkhla FC
#11#20#30#45#52#60#70
Kasetsart University