Thai League 217:30 ngày 28/01/2024

Nongbua Pitchaya FC
2 - 1

Chiangmai United FC
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nakhon Ratchasima Mazda FC | 34 | 21 | 10 | 3 | 73 |
| 2 | Nongbua Pitchaya FC | 34 | 22 | 6 | 6 | 72 |
| 3 | Rayong FC | 34 | 16 | 12 | 6 | 60 |
| 4 | Chiangmai FC | 34 | 17 | 8 | 9 | 59 |
| 5 | Nakhon Si United FC | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 6 | Ayutthaya United | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 7 | Pattaya Discovery United FC | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 8 | Lampang FC | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 9 | Chiangmai United FC | 34 | 12 | 13 | 9 | 49 |
| 10 | Suphanburi FC | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 11 | Chanthaburi FC | 34 | 9 | 13 | 12 | 40 |
| 12 | Phrae United FC | 34 | 11 | 7 | 16 | 40 |
| 13 | Kanchanaburi Power FC | 34 | 10 | 8 | 16 | 38 |
| 14 | Chainat Hornbill FC | 34 | 9 | 10 | 15 | 37 |
| 15 | Samut Prakan City | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 16 | Kasetsart FC | 34 | 6 | 4 | 24 | 22 |
| 17 | Toko Customs United | 34 | 4 | 9 | 21 | 21 |
| 18 | Krabi FC | 34 | 3 | 11 | 20 | 20 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nongbua Pitchaya FC
#12#21#30#42#53#60#70
Chiangmai United FC
#11#20#30#42#56#60#70
Nakhon Ratchasima Mazda FC
Rayong FC
Chiangmai FC
Nakhon Si United FC
Ayutthaya United
Pattaya Discovery United FC
Lampang FC
Suphanburi FC
Chanthaburi FC
Phrae United FC
Kanchanaburi Power FC
Chainat Hornbill FC
Samut Prakan City
Kasetsart FC
Toko Customs United
Krabi FC