Slovenia 2.Liga22:00 ngày 19/04/2025

NK Bilje
0 - 1

NK Rudar Velenje
Thống kê
Thống kê trận đấu
NK BiljeChỉ sốNK Rudar Velenje
49Chỉ số 2551
3Chỉ số 24
0Chỉ số 80
0Chỉ số 210
1Chỉ số 40
105Chỉ số 23113
2Chỉ số 36
80Chỉ số 2478
1Chỉ số 223
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Aluminij | 29 | 20 | 4 | 5 | 64 |
| 2 | Triglav Gorenjska | 29 | 19 | 3 | 7 | 60 |
| 3 | ND Gorica | 29 | 17 | 8 | 4 | 59 |
| 4 | Tabor Sezana | 30 | 14 | 12 | 4 | 54 |
| 5 | NK Brinje Grosuplje | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 6 | Bistrica | 29 | 13 | 12 | 4 | 51 |
| 7 | Dravinja | 29 | 12 | 6 | 11 | 42 |
| 8 | NK Krka | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 9 | ND Beltinci | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 10 | NK Bilje | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 11 | Slovan Ljubljana | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 |
| 12 | NK Rudar Velenje | 29 | 6 | 11 | 12 | 29 |
| 13 | Jadran Dekani | 29 | 8 | 5 | 16 | 29 |
| 14 | 29 | 5 | 11 | 13 | 26 | |
| 15 | Tolmin | 30 | 6 | 4 | 20 | 22 |
| 16 | NK Drava Ptuj | 29 | 5 | 5 | 19 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NK Rudar Velenje1 - 0
NK Bilje
NK Rudar Velenje1 - 2
NK Bilje
NK Bilje2 - 2
NK Rudar Velenje
NK Rudar Velenje0 - 0
NK Bilje
NK Bilje4 - 3
NK Rudar Velenje
NK Rudar Velenje0 - 1
NK Bilje
NK Bilje0 - 2
NK Rudar Velenje
NK Rudar Velenje2 - 1
NK Bilje
NK Rudar Velenje1 - 2
NK BiljeĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Bilje
NK Brinje Grosuplje1 - 0
NK Bilje
NK Bilje4 - 2
ND Beltinci
ND Gorica2 - 0
NK Bilje
NK Bilje1 - 0
NK Aluminij3 - 0
NK Bilje
NK Bilje0 - 3
Dravinja
Jadran Dekani2 - 4
NK Bilje
NK Bilje2 - 0
Tolmin
NK Bilje0 - 0
NK Krka
Slovan Ljubljana1 - 0
NK BiljeĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Rudar Velenje
NK Rudar Velenje1 - 2
Tabor Sezana
NK Drava Ptuj1 - 0
NK Rudar Velenje
NK Rudar Velenje2 - 2
Bistrica
Triglav Gorenjska5 - 0
NK Rudar Velenje
NK Rudar Velenje0 - 2
Slovan Ljubljana
NK Rudar Velenje2 - 0
NK Brinje Grosuplje
ND Beltinci0 - 0
NK Rudar Velenje
NK Aluminij2 - 1
NK Rudar Velenje
NK Rudar Velenje2 - 2
ND Gorica
NK Rudar Velenje0 - 0Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NK Bilje
#10#20#31#41#53#60#70
NK Rudar Velenje
#11#21#30#40#54#60#70