Welsh Cymru Championship21:30 ngày 31/01/2026

Newtown A.F.C.
0 - 0

Y Rhyl 1879
Thống kê
Thống kê trận đấu
Newtown A.F.C.Chỉ sốY Rhyl 1879
1Chỉ số 30
60Chỉ số 23114
0Chỉ số 25
0Chỉ số 80
4Chỉ số 228
36Chỉ số 2564
0Chỉ số 40
10Chỉ số 219
35Chỉ số 2476
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cambrian Clydach | 12 | 9 | 1 | 2 | 28 |
| 2 | Caerau Ely | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | Carmarthen | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 4 | Trefelin BGC | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 5 | Ammanford | 12 | 5 | 6 | 1 | 21 |
| 6 | Newport City | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 7 | Cardiff Draconians FC | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 8 | Aberystwyth Town | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 9 | Llantwit Major | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 10 | Baglan Dragons | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 11 | Trey Thomas Drossel | 12 | 2 | 5 | 5 | 11 |
| 12 | Afan Lido | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 13 | Treowen Stars | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 14 | Pontypridd Town | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| 15 | Ynyshir Albions | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
| 16 | Cwmbran Celtic | 12 | 0 | 3 | 9 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Holywell | 12 | 10 | 2 | 0 | 32 |
| 2 | Llandudno | 11 | 10 | 1 | 0 | 31 |
| 3 | Airbus UK Broughton | 12 | 9 | 2 | 1 | 29 |
| 4 | Newtown A.F.C. | 12 | 9 | 1 | 2 | 28 |
| 5 | Guilsfield | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Buckley Town | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 7 | Denbigh Town | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 8 | Mold Alexandra | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Y Rhyl 1879 | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Ruthin Town FC | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 11 | Brickfield Rangers | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Flint Mountain | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 13 | Gresford | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| 14 | Holyhead | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
| 15 | Caersws | 12 | 1 | 3 | 8 | 6 |
| 16 | Penrhyncoch | 11 | 0 | 3 | 8 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Newtown A.F.C.
Caersws1 - 0
Newtown A.F.C.
Newtown A.F.C.0 - 3
Airbus UK Broughton
Newtown A.F.C.1 - 1
Penrhyncoch
Guilsfield2 - 1
Newtown A.F.C.
Newtown A.F.C.2 - 2
Holywell
Mold Alexandra1 - 3
Newtown A.F.C.
Newtown A.F.C.3 - 6
Llandudno
Gresford1 - 2
Newtown A.F.C.
Newtown A.F.C.1 - 0
Holyhead
Newtown A.F.C.0 - 3
CaernarfonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Y Rhyl 1879
Y Rhyl 18793 - 1
Llandudno
Holyhead3 - 1
Y Rhyl 1879
Buckley Town1 - 2
Y Rhyl 1879
Porthmadog1 - 2
Y Rhyl 1879
Y Rhyl 18793 - 1
Holywell
Gresford2 - 2
Y Rhyl 1879
Y Rhyl 18793 - 2
Cwmbran Town
Y Rhyl 18792 - 3
Flint Mountain
Y Rhyl 18793 - 1
Penrhyncoch
Airbus UK Broughton6 - 0
Y Rhyl 1879Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Newtown A.F.C.
#10#20#30#40#50#60#70
Y Rhyl 1879
#10#20#30#40#50#60#70
Cambrian Clydach
Caerau Ely
Carmarthen
Trefelin BGC
Ammanford
Newport City
Cardiff Draconians FC
Aberystwyth Town
Llantwit Major
Baglan Dragons
Trey Thomas Drossel
Afan Lido
Treowen Stars
Pontypridd Town
Ynyshir Albions
Cwmbran Celtic
Denbigh Town
Ruthin Town FC
Brickfield Rangers
Rhyl FC (- 2020)