FIFA World Cup qualification (OFC)13:00 ngày 19/11/2008

New Zealand
0 - 2

Fiji
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fiji | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | New Caledonia | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 3 | Tahiti | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | Cook Islands | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 5 | Tuvalu | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Solomon Islands | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Vanuatu | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Samoa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 4 | Tonga | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 5 | American Samoa | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | New Zealand | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | New Caledonia | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Fiji | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Vanuatu | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
New Zealand
#10#20#31#40#50#60#70
Fiji
#12#20#30#40#50#60#70
New Caledonia
Tahiti
Cook Islands
Tuvalu
Solomon Islands
Vanuatu
Samoa
Tonga
American Samoa