Pacific Games12:00 ngày 18/11/2023

New Caledonia
7 - 0

Tonga
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | New Caledonia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Cook Islands | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Tonga | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanuatu | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Papua New Guinea | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Tuvalu | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fiji | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Tahiti | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Northern Mariana Island | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Solomon Islands | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Samoa | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | American Samoa | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
New Caledonia
#17#20#30#40#50#60#70
Tonga
#10#20#30#40#50#60#70
Cook Islands
Vanuatu
Papua New Guinea
Tuvalu
Fiji
Tahiti
Northern Mariana Island
Solomon Islands
Samoa
American Samoa