Pacific Games06:00 ngày 02/12/2023

New Caledonia
2 - 2

Solomon Islands
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | New Caledonia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Cook Islands | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Tonga | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanuatu | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Papua New Guinea | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Tuvalu | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fiji | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Tahiti | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Northern Mariana Island | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Solomon Islands | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Samoa | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | American Samoa | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
New Caledonia
#12#22#31#43#56#60#77
Solomon Islands
#12#21#30#41#54#60#76
Cook Islands
Tonga
Vanuatu
Papua New Guinea
Tuvalu
Fiji
Tahiti
Northern Mariana Island
Samoa
American Samoa