FIFA U20 Women's World Cup20:00 ngày 07/09/2026

New Caledonia U20 Women
0 - 5

China U20 Women
Thống kê
Thống kê trận đấu
New Caledonia U20 WomenChỉ sốChina U20 Women
0Chỉ số 221
9Chỉ số 2490
4Chỉ số 2224
0Chỉ số 40
0Chỉ số 2115
0Chỉ số 80
0Chỉ số 30
17Chỉ số 2583
49Chỉ số 23119
0Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
New Caledonia U20 Women
Sơ đồ 4-4-2123568131014179
Đội hình xuất phát

E.Aben#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Hmae#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Ngazo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Wenessia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Gondou#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Waheo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Buama#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Kourevi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Angexetine#14 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Michel#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Honakoko#9 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Honakoko#18

J.Honakoko#15

J.Honakoko#7

J.Honakoko#4

J.Honakoko#11

J.Honakoko#16

J.Honakoko#21

J.Honakoko#12

J.Honakoko#19
#5
#18

#6

#21

#13
#12

#1
#10

#9

#2
#19
China U20 Women
Sơ đồ 4-2-3-11219416681811720
Đội hình xuất phát

C.Liu#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

D.Wang#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Zeng#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Huang#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Li#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Xue#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Song#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Y.Xiao#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

X.Yu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Y.Ouyang#7 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Yu#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

J.Yu#5

J.Yu#9

J.Yu#21

J.Yu#12

J.Yu#15

J.Yu#14

J.Yu#13

J.Yu#10

J.Yu#3

J.Yu#17

#5

#14

#19

#12

#7

#21

#20

#11

#9

#4

#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana U20 Women | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 2 | Mexico U20 Women | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 3 | USA U20 Women | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Canada U20 Women | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 5 | Portugal U20 Women | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 6 | Nigeria U20 Women | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland U20 Women | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Argentina U20 Women | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Mexico U20 Women | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Benin U20 Women | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brazil U20 Women | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | England U20 Women | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Canada U20 Women | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Tanzania U20 Women | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | France U20 Women | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Ecuador U20 Women | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Ghana U20 Women | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | South Korea U20 Women | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Italy U20 Women | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Japan U20 Women | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | USA U20 Women | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | New Zealand U20 Women | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Korea U20 Women | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Colombia U20 Women | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Portugal U20 Women | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 4 | Costa Rica U20 Women | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spain U20 Women | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | China U20 Women | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Nigeria U20 Women | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 4 | New Caledonia U20 Women | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của New Caledonia U20 Women
England U20 Women11 - 0
New Caledonia U20 Women
Tonga (w) U202 - 3
New Caledonia U20 Women
New Caledonia U20 Women2 - 6Samoa (w) U20
New Zealand U20 Women26 - 0
New Caledonia U20 WomenVanuatu U20(w)4 - 0
New Caledonia U20 Women
Match #883836 · Home #29919 · Away #29920 · Status #8 · H [4, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
New Caledonia U20 Women
Papua New Guinea U20(w)4 - 2
New Caledonia U20 Women
New Zealand U20 Women10 - 1
New Caledonia U20 Women
New Caledonia U20 Women5 - 1
American Samoa U20(w)Đối chiếu
Phong độ gần đây của China U20 Women
China U20 Women3 - 2
Beijing Women
China U20 Women2 - 0
Liaoning Shenbei Hefeng Women
China U20 Women0 - 0
Qingdao West Coast Women
China U20 Women9 - 0
Dalian Football School Women
China U20 Women2 - 1
North Korea U20 Women
China U20 Women1 - 5
North Korea U20 Women
China U20 Women0 - 3
North Korea U20 Women
China U20 Women0 - 2
Japan U20 Women
China U20 Women2 - 1
Uzbekistan Women U20
Thailand U20(w)0 - 1
China U20 WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
New Caledonia U20 Women
#10#20#30#40#50#60#70
China U20 Women
#15#20#30#40#521#60#70
Ghana U20 Women
Mexico U20 Women
USA U20 Women
Canada U20 Women
Portugal U20 Women
Nigeria U20 Women
Poland U20 Women
Argentina U20 Women
Benin U20 Women
Brazil U20 Women
Tanzania U20 Women
France U20 Women
Ecuador U20 Women
South Korea U20 Women
Italy U20 Women
Colombia U20 Women
Costa Rica U20 Women
Spain U20 Women