Austrian Frauen Bundesliga21:00 ngày 06/09/2025

Neulengbach Women
0 - 3

LASK Linz (W)
Lineup
Đội hình trận đấu
Neulengbach Women
Sơ đồ 4-3-32310981621193363029
Đội hình xuất phát
V.grabenhofer#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
j.dordic#10 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

f.satra#9 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Brunmair#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
jana mayer#16 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
juliana siever#21 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

alisa ziletkina#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
piia willimek#3 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
a.holl#36 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Tabotta#30 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
b.pireci#29 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
b.pireci#24
b.pireci#11
b.pireci#22
b.pireci#1
b.pireci#66
b.pireci#28
b.pireci#33
LASK Linz (W)
Sơ đồ 4-3-3335132436161926341729
Đội hình xuất phát
emilie gavillet#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
chantal kirtzakis#5 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
farthofer#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
lena anna hartl#24 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
siret raamet#36 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

a.nemcova#16 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60
a.sergeeva#19 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

j.volkov#26 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
sena fukumoto#34 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
a.svibkova#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
olga aimilia daskalou#29 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
olga aimilia daskalou#12
olga aimilia daskalou#1
olga aimilia daskalou#45
olga aimilia daskalou#18
olga aimilia daskalou#77
olga aimilia daskalou#57
olga aimilia daskalou#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Austria Wien Women | 11 | 11 | 0 | 0 | 33 |
| 2 | St. Polten Women | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 3 | Red Bull Salzburg (W) | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 4 | Sturm Graz/Stattegg Women | 11 | 6 | 0 | 5 | 18 |
| 5 | Altach/VorderlandWomen | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 6 | LASK Linz (W) | 11 | 5 | 1 | 5 | 16 |
| 7 | First Vienna Women | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 8 | Neulengbach Women | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 9 | Sudburgenland Women | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
| 10 | Union Kleinmunchen Women | 11 | 1 | 0 | 10 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Neulengbach Women2 - 2
LASK Linz (W)
Neulengbach Women4 - 2
LASK Linz (W)
LASK Linz (W)1 - 0
Neulengbach WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Neulengbach Women
Altach/VorderlandWomen1 - 0
Neulengbach Women
Neulengbach Women1 - 0
Union Kleinmunchen Women
Neulengbach Women0 - 0
Sudburgenland Women
Neulengbach Women2 - 2
LASK Linz (W)
Bergheim/Hof Women1 - 0
Neulengbach Women
Neulengbach Women1 - 2
Altach/VorderlandWomen
Dornbirn Women1 - 1
Neulengbach Women
Neulengbach Women0 - 1
Union Kleinmunchen Women
Altach/VorderlandWomen3 - 0
Neulengbach Women
Neulengbach Women0 - 5
Austria Wien WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của LASK Linz (W)
LASK Linz (W)0 - 3
Red Bull Salzburg (W)
LASK Linz (W)0 - 1
Austria Wien Women
LASK Linz (W)1 - 4
Sturm Graz/Stattegg Women
Neulengbach Women2 - 2
LASK Linz (W)
LASK Linz (W)10 - 1
Dornbirn Women
Bergheim/Hof Women1 - 2
LASK Linz (W)
LASK Linz (W)0 - 0
Union Kleinmunchen Women
Altach/VorderlandWomen1 - 0
LASK Linz (W)
Bergheim/Hof Women2 - 0
LASK Linz (W)
LASK Linz (W)1 - 0
Altach/VorderlandWomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Neulengbach Women
#10#20#31#41#50#60#70
LASK Linz (W)
#13#21#31#41#50#60#70
St. Polten Women
First Vienna Women