Türkmenistanyn Yokary Ligasy19:30 ngày 09/05/2025

Nebitci
0 - 1

Sagadam FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
NebitciChỉ sốSagadam FK
0Chỉ số 80
0Chỉ số 210
0Chỉ số 220
0Chỉ số 230
0Chỉ số 240
0Chỉ số 250
0Chỉ số 20
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arkadag FK | 24 | 24 | 0 | 0 | 72 |
| 2 | Ahal FK | 24 | 14 | 4 | 6 | 46 |
| 3 | Altyn Asyr FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 4 | Sagadam FK | 27 | 12 | 7 | 8 | 43 |
| 5 | Nebitçi FT | 24 | 8 | 6 | 10 | 30 |
| 6 | HTTU Asgabat FK | 26 | 5 | 4 | 17 | 19 |
| 7 | Kopetdag Asgabat | 26 | 4 | 5 | 17 | 17 |
| 8 | Merw BSFK | 25 | 2 | 5 | 18 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Nebitci
Altyn Asyr FC1 - 0
Nebitci
Nebitci0 - 1
Ahal FK
Nebitci0 - 1
Arkadag FK
Kopetdag Asgabat0 - 0
Nebitci
HTTU Asgabat FK2 - 1
Nebitci
Nebitci2 - 0
Merw BSFK
Sagadam FK0 - 0
Nebitci
Nebitci1 - 0
Altyn Asyr FC
Ahal FK0 - 0
NebitciĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sagadam FK
Sagadam FK1 - 0
HTTU Asgabat FK
Merw BSFK1 - 1
Sagadam FK
Sagadam FK3 - 1
Kopetdag Asgabat
Altyn Asyr FC1 - 1
Sagadam FK
Sagadam FK1 - 2
Ahal FK
Arkadag FK4 - 0
Sagadam FK
Sagadam FK0 - 0
Nebitci
HTTU Asgabat FK2 - 3
Sagadam FK
Sagadam FK1 - 0
Merw BSFK
Sagadam FK1 - 4
Ahal FKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nebitci
#10#20#30#40#50#60#70
Sagadam FK
#11#20#30#40#50#60#70
Nebitçi FT