CONCACAF Champions Cup06:00 ngày 19/02/2026

National Defense Forces
0 - 5

Philadelphia Union
Thống kê
Thống kê trận đấu
National Defense ForcesChỉ sốPhiladelphia Union
0Chỉ số 81
39Chỉ số 2561
61Chỉ số 2390
35Chỉ số 2469
2Chỉ số 226
1Chỉ số 40
1Chỉ số 219
3Chỉ số 31
3Chỉ số 210
1Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
National Defense Forces
Sơ đồ 4-2-3-112338521423104577
Đội hình xuất phát
I.Williams#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Garcia#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Noel#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Bateau#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Hodge#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Justin sadoo#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
J.Araujo-Wilson#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Jones#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Molino#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
T.Bailey#45 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Hillaire#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Hillaire#47

K.Hillaire#17

K.Hillaire#27
K.Hillaire#28
K.Hillaire#70

K.Hillaire#80
K.Hillaire#19
K.Hillaire#20
K.Hillaire#13
K.Hillaire#12
K.Hillaire#7
K.Hillaire#25
Philadelphia Union
Sơ đồ 4-4-2761429263911218102337
Đội hình xuất phát

A.Rick#76 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Rafanello#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Makhanya#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Harriel#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Westfield#39 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Bedoya#11 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

D.Jacques#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Bueno#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Iloski#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Ezekiel Kwame Alladoh#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S. Kornzeniowski#37 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S. Kornzeniowski#19

S. Kornzeniowski#16

S. Kornzeniowski#18

S. Kornzeniowski#66

S. Kornzeniowski#6

S. Kornzeniowski#5

S. Kornzeniowski#17

S. Kornzeniowski#55

S. Kornzeniowski#31

S. Kornzeniowski#77

S. Kornzeniowski#9

S. Kornzeniowski#28
Đối chiếu
Phong độ gần đây của National Defense Forces
National Defense Forces2 - 0
National Defense Forces2 - 0
Prison Service FC
National Defense Forces9 - 0
La Horquetta Rangers FC
National Defense Forces2 - 2
Central FC
National Defense Forces3 - 1
San Juan Jabloteh
Morvant Caledonia Utd1 - 3
National Defense Forces
San Juan Jabloteh1 - 3
National Defense Forces
La Horquetta Rangers FC2 - 5
National Defense Forces
National Defense Forces3 - 0
Point Fortin FC
National Defense Forces2 - 1
Prison Service FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Philadelphia Union
Philadelphia Union2 - 4
Montreal Impact
Philadelphia Union2 - 0
Tampa Bay Rowdies
FK Buducnost Podgorica0 - 3
Philadelphia Union
Nordsjaelland2 - 1
Philadelphia Union
SK Sigma Olomouc1 - 1
Philadelphia Union
Philadelphia Union0 - 1
New York City Football Club
Chicago Fire0 - 3
Philadelphia Union
Philadelphia Union2 - 2
Chicago Fire
Charlotte FC2 - 0
Philadelphia Union
Philadelphia Union1 - 0
New York City Football ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
National Defense Forces
#10#20#31#43#53#60#70
Philadelphia Union
#15#22#30#41#510#60#70