UEFA Youth League21:45 ngày 18/09/2025

Narva U19
1 - 0

Vikingur Gota U19
Thống kê
Thống kê trận đấu
Narva U19Chỉ sốVikingur Gota U19
38Chỉ số 2455
10Chỉ số 25
62Chỉ số 2397
40Chỉ số 2560
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
3Chỉ số 213
0Chỉ số 40
4Chỉ số 222
Lineup
Đội hình trận đấu
Narva U19
Sơ đồ 3-4-2-11236620445537233647
Đội hình xuất phát
M.Zahharov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
V.Shantenkov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
D.Sibul#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Emilis Petkus#66 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
M.Stepanov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Danil Geveller#44 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Jaroslav Jerjomin#55 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
ArnasBesigirskis#37 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Jegorov#23 · M · Đội trưởng: Có · x:25 · y:80
P.Bahval#36 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
NikitaBaljabkin#47 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
NikitaBaljabkin#50
NikitaBaljabkin#31
NikitaBaljabkin#40
NikitaBaljabkin#45
NikitaBaljabkin#54
NikitaBaljabkin#58
NikitaBaljabkin#38
NikitaBaljabkin#42
NikitaBaljabkin#39
Vikingur Gota U19
Sơ đồ 4-1-4-1132230232981771018
Đội hình xuất phát
MarkoBobic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
JensEilerSamson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
JóhanJansson#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Jònas Justinussen#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Ólavsson#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
B.áReynatrøð#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
KristianJacobsen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
J.Skoradal#17 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
A.Brandsson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
D.Líðarenda#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
F.Jarnskor#18 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
F.Jarnskor#14
F.Jarnskor#19
F.Jarnskor#16
F.Jarnskor#25
F.Jarnskor#15
F.Jarnskor#4
F.Jarnskor#9
F.Jarnskor#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chelsea FC U19 | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Club Brugge U19 | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Real Madrid U19 | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 4 | Villarreal U19 | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 5 | Athletic Bilbao U19 | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 6 | Atletico de Madrid U19 | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 7 | Barcelona U19 | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 8 | Benfica U19 | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 9 | Tottenham Hotspur U19 | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 10 | Borussia Dortmund U19 | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 11 | Paris Saint Germain U19 | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 12 | Inter Milan U19 | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 13 | Sporting CP U19 | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 14 | Ajax U19 | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 15 | Liverpool U19 | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 16 | Bayer Leverkusen U19 | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 17 | Monaco U19 | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 18 | Manchester City U19 | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 19 | Slavia Praha U19 | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 20 | PSV Eindhoven U19 | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 21 | Marseille U19 | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 22 | FC Kobenhavn U19 | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 23 | Olympiakos Piraeus U19 | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 24 | Eintracht Frankfurt U19 | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 25 | Juventus U19 | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 26 | Bayern Munchen U19 | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 27 | Kairat Almaty U19 | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 28 | Atalanta U20 | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 29 | Paphos U19 | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 30 | Royale Union Saint Gilloise U19 | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 31 | Galatasaray U19 | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 32 | Arsenal U19 | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| 33 | Napoli U20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 34 | Newcastle U19 | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| 35 | Bodo Glimt U19 | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| 36 | Qarabag U19 | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Narva U19
JK Nomme United U192 - 1
Narva U19
Narva U1910 - 2
FC Helios Voru U19
Johvi FC Phoenix U191 - 2
Narva U19
Lasnamäe FC Ajax U192 - 2
Narva U19
Narva U192 - 2
FC Flora Tallinn U19
Narva U190 - 0
FC Flora Tallinn U19
Narva U194 - 1
Harju JK Laagri U19
JK Tallinna Kalev U191 - 3
Narva U19
Harju JK Laagri U192 - 0
Narva U19
Tartu JK Tammeka U192 - 3
Narva U19Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Narva U19
#11#21#30#41#510#60#70
Vikingur Gota U19
#10#20#30#42#55#60#70
Chelsea FC U19
Club Brugge U19
Real Madrid U19
Villarreal U19
Athletic Bilbao U19
Atletico de Madrid U19
Barcelona U19
Benfica U19
Tottenham Hotspur U19
Borussia Dortmund U19
Paris Saint Germain U19
Inter Milan U19
Sporting CP U19
Ajax U19
Liverpool U19
Bayer Leverkusen U19
Monaco U19
Manchester City U19
Slavia Praha U19
PSV Eindhoven U19
Marseille U19
FC Kobenhavn U19
Olympiakos Piraeus U19
Eintracht Frankfurt U19
Juventus U19
Bayern Munchen U19
Kairat Almaty U19
Atalanta U20
Paphos U19
Royale Union Saint Gilloise U19
Galatasaray U19
Arsenal U19
Napoli U20
Newcastle U19
Bodo Glimt U19
Qarabag U19