Zambia Super League20:00 ngày 01/03/2025

NAPSA Stars
1 - 0

Indeni FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
NAPSA StarsChỉ sốIndeni FC
84Chỉ số 2388
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
5Chỉ số 229
2Chỉ số 27
5Chỉ số 214
44Chỉ số 2556
61Chỉ số 2469
0Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Power Dynamos | 28 | 16 | 6 | 6 | 54 |
| 2 | ZESCO United Ndola | 28 | 13 | 12 | 3 | 51 |
| 3 | Nkana FC | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Kabwe Warriors | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 5 | Red Arrows | 29 | 12 | 11 | 6 | 47 |
| 6 | Nkwazi | 28 | 10 | 13 | 5 | 43 |
| 7 | Mufulira Wanderers | 29 | 12 | 6 | 11 | 42 |
| 8 | Green Buffaloes | 29 | 10 | 10 | 9 | 40 |
| 9 | NAPSA Stars | 29 | 8 | 14 | 7 | 38 |
| 10 | Maestro United Zambia FC | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 11 | Green Eagles | 29 | 8 | 12 | 9 | 36 |
| 12 | Nchanga Rangers | 29 | 7 | 12 | 10 | 33 |
| 13 | Atletico Lusaka FC | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 14 | Zanaco | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 15 | Lumwana Radiants | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 16 | Forest Rangers | 29 | 5 | 15 | 9 | 30 |
| 17 | Mutondo Stars | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 |
| 18 | Indeni FC | 29 | 2 | 6 | 21 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Indeni FC3 - 4
NAPSA Stars
NAPSA Stars1 - 1
Indeni FC
NAPSA Stars1 - 1
Indeni FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của NAPSA Stars
Red Arrows1 - 0
NAPSA Stars
NAPSA Stars1 - 0
Mufulira Wanderers
NAPSA Stars0 - 0
Green Eagles
NAPSA Stars0 - 0
Atletico Lusaka FC
ZESCO United Ndola0 - 0
NAPSA Stars
Mutondo Stars1 - 1
NAPSA Stars
NAPSA Stars0 - 1
Lumwana Radiants
Kabwe Warriors0 - 0
NAPSA Stars
NAPSA Stars1 - 1
Maestro United Zambia FC
NAPSA Stars1 - 2
Green BuffaloesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Indeni FC
Mutondo Stars2 - 1
Indeni FC
Kabwe Warriors3 - 1
Indeni FC
Forest Rangers2 - 1
Indeni FC
Atletico Lusaka FC2 - 1
Indeni FC
Nkwazi1 - 0
Indeni FC
ZESCO United Ndola1 - 0
Indeni FC
Indeni FC0 - 0
Power Dynamos
Green Buffaloes4 - 0
Indeni FC
Indeni FC0 - 2
Zanaco
Nkwazi0 - 0
Indeni FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NAPSA Stars
#11#21#30#41#52#60#70
Indeni FC
#10#20#30#41#57#60#70
Nkana FC
Nchanga Rangers