Zambia Super League20:00 ngày 16/08/2025

NAPSA Stars
0 - 2

Green Eagles
Thống kê
Thống kê trận đấu
NAPSA StarsChỉ sốGreen Eagles
75Chỉ số 2461
112Chỉ số 23103
0Chỉ số 40
0Chỉ số 34
9Chỉ số 225
0Chỉ số 80
6Chỉ số 25
2Chỉ số 215
53Chỉ số 2547
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Red Arrows | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 2 | Zanaco | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Kabwe Warriors | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 4 | Nchanga Rangers | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 5 | Maestro United Zambia FC | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 6 | Konkola Blades | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 7 | Power Dynamos | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 8 | Green Eagles | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 9 | Green Buffaloes | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 10 | Mufulira Wanderers | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 11 | ZESCO United Ndola | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 12 | NAPSA Stars | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 13 | Nkana FC | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 14 | Mutondo Stars | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 15 | Nkwazi | 10 | 0 | 6 | 4 | 6 |
| 16 | Kansanshi Dynamos | 7 | 0 | 5 | 2 | 5 |
| 17 | Prison Leopards FC | 7 | 0 | 4 | 3 | 4 |
| 18 | Mines United FC | 9 | 0 | 2 | 7 | 2 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NAPSA Stars
#10#20#30#40#56#60#70
Green Eagles
#12#22#30#44#55#60#70
Red Arrows
Zanaco
Kabwe Warriors
Nchanga Rangers
Maestro United Zambia FC
Konkola Blades
Power Dynamos
Green Buffaloes
Mufulira Wanderers
ZESCO United Ndola
Nkana FC
Mutondo Stars
Nkwazi
Kansanshi Dynamos
Prison Leopards FC
Mines United FC