Chinese Football League 118:30 ngày 16/03/2025

Nanjing City
1 - 2

Dalian K'un City
Thống kê
Thống kê trận đấu
Nanjing CityChỉ sốDalian K'un City
73Chỉ số 2351
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
6Chỉ số 21
2Chỉ số 33
5Chỉ số 212
0Chỉ số 80
12Chỉ số 224
69Chỉ số 2438
Lineup
Đội hình trận đấu
Nanjing City
Sơ đồ 4-4-22138242672051883910
Đội hình xuất phát

Y.Qi#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Zhang#38 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Du#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Miao#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Guo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

X.Zhang#20 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Isić#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Dong#18 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Yang#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Yu#39 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Ogbu#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Ogbu#14

M.Ogbu#30

M.Ogbu#11

M.Ogbu#9

M.Ogbu#23

M.Ogbu#4

M.Ogbu#27

M.Ogbu#31

M.Ogbu#35

M.Ogbu#17

M.Ogbu#15
Dalian K'un City
Sơ đồ 4-4-22924853926236444130
Đội hình xuất phát

J.Fan#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Musa#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Wu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Lin#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

W.Lei#39 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Cui#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Yin#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Z.Song#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Kotnik#44 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Deng#41 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N.Mushekwi#30 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Mushekwi#32

N.Mushekwi#11

N.Mushekwi#12

N.Mushekwi#9

N.Mushekwi#14

N.Mushekwi#16

N.Mushekwi#13

N.Mushekwi#10

N.Mushekwi#15

N.Mushekwi#20

N.Mushekwi#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Liaoning Tieren | 29 | 19 | 8 | 2 | 65 |
| 2 | Chongqing Tonglianglong | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | Guangdong Guangzhou Power | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 4 | Yanbian Longding | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 5 | Shijiazhuang Gongfu | 29 | 12 | 10 | 7 | 46 |
| 6 | Dingnan United | 29 | 11 | 11 | 7 | 44 |
| 7 | Nantong Zhiyun | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 8 | Dalian K'un City | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 9 | Shaanxi Union | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Nanjing City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 11 | Suzhou Dongwu | 29 | 8 | 11 | 10 | 35 |
| 12 | Ningbo Professional Football Club | 29 | 8 | 6 | 15 | 30 |
| 13 | Foshan Nanshi | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 14 | Shenzhen Juniors | 29 | 7 | 4 | 18 | 25 |
| 15 | Guangxi Pingguo FC(2018-2025) | 29 | 6 | 7 | 16 | 25 |
| 16 | Qingdao Red Lions | 29 | 2 | 7 | 20 | 13 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Nanjing City
Nanjing City0 - 1
Suzhou Dongwu
Nanjing City2 - 1
Guangzhou FC(1993-2025)
Qingdao Red Lions2 - 1
Nanjing City
Nanjing City4 - 1
Guangxi Pingguo FC(2018-2025)
Dalian Yingbo2 - 0
Nanjing City
Nanjing City1 - 1
Shijiazhuang Gongfu
Chongqing Tonglianglong1 - 0
Nanjing City
Jiangxi Lushan2 - 1
Nanjing City
Nanjing City1 - 1
Wuxi Wugo
Suzhou Dongwu2 - 1
Nanjing CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dalian K'un City
Shanghai Port B0 - 1
Dalian K'un City
Dalian K'un City1 - 0
Guangdong Guangzhou Power
Dalian K'un City1 - 0
Shenzhen Juniors
Guangxi Hengchen0 - 2
Dalian K'un City
Dalian K'un City3 - 0
Hunan Billows(2006-2025)
Dalian K'un City1 - 0
Shanghai Port B
Guangdong Guangzhou Power2 - 1
Dalian K'un City
Shenzhen Juniors1 - 0
Dalian K'un City
Dalian K'un City1 - 0
Guangxi Hengchen
Hunan Billows(2006-2025)0 - 0
Dalian K'un CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nanjing City
#11#20#30#42#56#60#70
Dalian K'un City
#12#20#30#43#51#60#70
Liaoning Tieren
Yanbian Longding
Dingnan United
Nantong Zhiyun
Shaanxi Union
Ningbo Professional Football Club
Foshan Nanshi