Sichuan City Football League14:00 ngày 15/11/2025

Nanchong Team
4 - 0

Suining Team
Thống kê
Thống kê trận đấu
Nanchong TeamChỉ sốSuining Team
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
0Chỉ số 20
50Chỉ số 2550
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chengdu Team | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Dazhou Team | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Nanchong Team | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Guangan Team | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 5 | Suining Team | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 6 | Bazhong Team | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zigong Team | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | YIbin Team | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Neijiang Team | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Luzhou Team | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 5 | Ziyang Team | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Liangshan Team | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Leshan Team | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Meishan Team | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | Panzhihua Team | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 5 | Yaan Team | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mianyang Team | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Deyang Team | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Guangyuan Team | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Aba Prefecture Team | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 5 | Ganzi Team | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Nanchong Team
Dazhou Team1 - 2
Nanchong Team
Guangan Team0 - 3
Nanchong Team
Nanchong Team4 - 1
Bazhong Team
Nanchong Team1 - 3
Chengdu Team
Suining Team2 - 2
Nanchong Team
Nanchong Team2 - 3
Dazhou Team
Nanchong Team1 - 0
Guangan Team
Bazhong Team0 - 4
Nanchong TeamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Suining Team
Suining Team1 - 2
Guangan Team
Bazhong Team0 - 0
Suining Team
Suining Team0 - 0
Chengdu Team
Dazhou Team2 - 1
Suining Team
Suining Team2 - 2
Nanchong Team
Guangan Team1 - 1
Suining Team
Suining Team2 - 2
Bazhong Team
Chengdu Team6 - 0
Suining TeamĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nanchong Team
#14#23#30#40#50#60#70
Suining Team
#10#20#30#40#50#60#70
Zigong Team
YIbin Team
Neijiang Team
Luzhou Team
Ziyang Team
Liangshan Team
Leshan Team
Meishan Team
Panzhihua Team
Yaan Team
Mianyang Team
Deyang Team
Guangyuan Team
Aba Prefecture Team
Ganzi Team