Kenyan Premier League19:00 ngày 25/10/2025

Naivas FC
3 - 1

Mwatate United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Naivas FCChỉ sốMwatate United
0Chỉ số 40
0Chỉ số 32
5Chỉ số 213
3Chỉ số 28
0Chỉ số 80
101Chỉ số 23112
49Chỉ số 2551
7Chỉ số 228
57Chỉ số 2458
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gor Mahia | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 2 | AFC Leopards | 18 | 10 | 6 | 2 | 36 |
| 3 | Shabana FC | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Muranga | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | Kenya Police FC | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Kakamega Homeboyz | 18 | 7 | 7 | 4 | 28 |
| 7 | KCB SC | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 8 | Tusker | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 9 | Bandari | 19 | 6 | 9 | 4 | 27 |
| 10 | Nairobi United | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Posta Rangers | 19 | 5 | 9 | 5 | 24 |
| 12 | Mathare United | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 13 | Mara Sugar FC | 19 | 4 | 9 | 6 | 21 |
| 14 | Ulinzi Stars Nakuru | 19 | 4 | 5 | 10 | 17 |
| 15 | Kariobangi Sharks | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Bidco United | 19 | 3 | 7 | 9 | 16 |
| 17 | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 | |
| 18 | Sofapaka FC | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Naivas FC0 - 1
Mwatate United
Mwatate United0 - 5
Naivas FC
Mwatate United2 - 1
Naivas FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Naivas FC
Vihiga United0 - 0
Naivas FC
Nairobi United0 - 0
Naivas FC
Posta Rangers0 - 1
Naivas FC
Naivas FC0 - 2
Posta Rangers
Nairobi United0 - 3
Naivas FC
Naivas FC1 - 0
3K FC
Mombasa Elite0 - 2
Naivas FC
Naivas FC4 - 1
SamWest Blackboots
Naivas FC2 - 2
Darajani Gogo
Naivas FC1 - 0
Mombasa StarsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mwatate United
Kajiado1 - 1
Mwatate United
Darajani Gogo3 - 1
Mwatate United
Gusii FC2 - 1
Mwatate United
Kibera Black Stars1 - 4
Mwatate United
Coastal Heroes0 - 1
Mwatate United
Naivas FC0 - 1
Mwatate United
Mara Sugar FC3 - 1
Mwatate United
Mwatate United5 - 0
Vihiga United
Mombasa Elite2 - 1
Mwatate United
Mwatate United3 - 2
SS AssadĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Naivas FC
#13#22#30#40#53#60#70
Mwatate United
#11#20#30#42#58#60#70
Gor Mahia
AFC Leopards
Shabana FC
Muranga
Kenya Police FC
Kakamega Homeboyz
KCB SC
Tusker
Bandari
Mathare United
Ulinzi Stars Nakuru
Kariobangi Sharks
Bidco United
Sofapaka FC