Malawi Premier League19:30 ngày 30/08/2025

Mzuzu City Hammers
1 - 1

Blue Eagles
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mzuzu City HammersChỉ sốBlue Eagles
51Chỉ số 2549
108Chỉ số 2384
110Chỉ số 2486
9Chỉ số 225
1Chỉ số 214
0Chỉ số 30
0Chỉ số 80
7Chỉ số 25
0Chỉ số 41
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Big Bullets FC | 20 | 16 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Mighty Wanderers | 20 | 13 | 6 | 1 | 45 |
| 3 | Silver Strikers | 20 | 12 | 6 | 2 | 42 |
| 4 | Civo United | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 |
| 5 | Karonga United | 20 | 10 | 4 | 6 | 34 |
| 6 | Ekhaya FC | 21 | 10 | 2 | 9 | 32 |
| 7 | Blue Eagles | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 8 | Chitipa United | 22 | 7 | 8 | 7 | 29 |
| 9 | Kamuzu Barracks | 20 | 7 | 5 | 8 | 26 |
| 10 | Creck SC | 21 | 6 | 7 | 8 | 25 |
| 11 | Mafco | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 12 | Dedza Dynamos | 21 | 6 | 3 | 12 | 21 |
| 13 | Mighty Tigers | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 14 | Moyale Barracks | 18 | 4 | 8 | 6 | 20 |
| 15 | Mzuzu City Hammers | 21 | 5 | 3 | 13 | 18 |
| 16 | Songwe Border | 21 | 1 | 2 | 18 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Mzuzu City Hammers
Ekhaya FC1 - 2
Mzuzu City Hammers
Mzuzu City Hammers1 - 1
Baka City
Mzuzu City Hammers0 - 2
Silver Strikers
Civo United4 - 0
Mzuzu City Hammers
Mzuzu City Hammers0 - 2
Big Bullets FC
Mighty Wanderers1 - 0
Mzuzu City Hammers
Creck SC1 - 0
Mzuzu City Hammers
Mighty Tigers1 - 0
Mzuzu City Hammers
Mzuzu City Hammers0 - 0
Chitipa United
Mzuzu City Hammers1 - 3
Ekhaya FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Blue Eagles
Blue Eagles0 - 1
Dedza Dynamos
Blue Eagles0 - 0
Songwe Border
Chitipa United1 - 0
Blue Eagles
Kamuzu Barracks3 - 0
Blue Eagles
Big Bullets FC0 - 1
Blue Eagles
Karonga United0 - 1
Blue Eagles
Dedza Dynamos0 - 0
Blue Eagles
Blue Eagles2 - 1
Mafco
Blue Eagles1 - 1
Silver Strikers
Blue Eagles0 - 0
Ekhaya FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mzuzu City Hammers
#11#20#30#40#57#60#70
Blue Eagles
#11#21#31#40#55#60#70
Moyale Barracks