Japanese Nadeshiko League Cup11:00 ngày 26/10/2024

Mynavi Sendai Ladies
0 - 1

Nojima Stella Kanagawa Sagamihara
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sanfrecce Hiroshima Regina | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | NTV Tokyo Verdy Beleza | 6 | 2 | 4 | 0 | 10 |
| 3 | AC Nagano Parceiro Ladies | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | RB Omiya Ardija Ventus | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | INAC Kobe Leonessa | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 2 | AS Elfen Saitama | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba Ladies | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 4 | Cerezo Osaka Sakai | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Albirex Niigata Ladies | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 2 | Nojima Stella Kanagawa Sagamihara | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Mynavi Sendai Ladies | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mynavi Sendai Ladies
#10#20#30#40#57#60#70
Nojima Stella Kanagawa Sagamihara
#11#20#30#40#55#60#70
Sanfrecce Hiroshima Regina
NTV Tokyo Verdy Beleza
AC Nagano Parceiro Ladies
RB Omiya Ardija Ventus
INAC Kobe Leonessa
AS Elfen Saitama
JEF United Ichihara Chiba Ladies
Cerezo Osaka Sakai
Albirex Niigata Ladies