MML W16:00 ngày 30/01/2026

Myawady FC Women
1 - 2

Yangon United FC (W)
Thống kê
Thống kê trận đấu
Myawady FC WomenChỉ sốYangon United FC (W)
6Chỉ số 224
31Chỉ số 2454
0Chỉ số 40
0Chỉ số 30
3Chỉ số 2110
4Chỉ số 27
0Chỉ số 81
60Chỉ số 2371
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 370
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Yangon United FC (W)6 - 0
Myawady FC Women
Myawady FC Women0 - 1
Yangon United FC (W)
Yangon United FC (W)2 - 2
Myawady FC WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Myawady FC Women
Yreo FC (w)1 - 1
Myawady FC Women
Myawady FC Women3 - 1
Yangon City (W)
Myawady FC Women0 - 0
Shan Utd (W)
Myawady FC Women0 - 3
Institute of Sports & Physical Education FC Women
Institute of Sports & Physical Education FC Women2 - 0
Myawady FC Women
Myawady FC Women0 - 2
Ayeyawady(W)
Yangon Royals FC (W)1 - 3
Myawady FC Women
Shan Utd (W)5 - 0
Myawady FC Women
Myawady FC Women0 - 5
Thitsar Arman FC Women
Yangon United FC (W)6 - 0
Myawady FC WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Yangon United FC (W)
Institute of Sports & Physical Education FC Women2 - 2
Yangon United FC (W)
Yangon United FC (W)3 - 1
Yreo FC (w)
Thitsar Arman FC Women3 - 1
Yangon United FC (W)
Ayeyawady(W)1 - 0
Yangon United FC (W)
Shan Utd (W)1 - 2
Yangon United FC (W)
Young Lionesses FC (W)0 - 3
Yangon United FC (W)
Yangon United FC (W)1 - 1
Thitsar Arman FC Women
Yreo FC (w)1 - 4
Yangon United FC (W)
Yangon United FC (W)1 - 1
Ayeyawady(W)
Yangon United FC (W)5 - 2
Yangon Royals FC (W)Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Myawady FC Women
#11#21#30#40#54#60#70
Yangon United FC (W)
#12#22#30#40#57#60#70