Turkish Second League17:00 ngày 16/12/2025

Musspor
2 - 0

Fethiyespor
Lineup
Đội hình trận đấu
Musspor
Sơ đồ 4-2-3-17168942761161728745
Đội hình xuất phát
E. Çetin#71 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Bişi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Reşmen#89 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Yıldırım#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

İ.Günaslan#27 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
E.Karagülle#61 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Ayetullah Korkmazer#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

O.Toprak#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
H.Yılmaz#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Asliyuksek#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Ohawuchi#45 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Ohawuchi#68
S.Ohawuchi#69

S.Ohawuchi#11
S.Ohawuchi#67
S.Ohawuchi#64

S.Ohawuchi#10
Fethiyespor
Sơ đồ 5-4-125341552933234534819
Đội hình xuất phát

H.Canbazoğlu#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Yöndem#34 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

O.Yılmaz#15 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

S·Akyuz#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
B.Değirmencioğlu#29 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
S.Yıldız#33 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
Cihan Kazan#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Gönülaçar#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
B.Satir#53 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
K.Pala#48 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
U.Ayhan#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
U.Ayhan#18
U.Ayhan#28
U.Ayhan#14
U.Ayhan#78

U.Ayhan#1

U.Ayhan#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Batman Petrolspor | 24 | 16 | 6 | 2 | 54 |
| 2 | Muglaspor | 23 | 16 | 5 | 2 | 53 |
| 3 | Şanlıurfaspor | 23 | 15 | 4 | 4 | 49 |
| 4 | Ankaraspor FK | 23 | 11 | 10 | 2 | 43 |
| 5 | Inegolspor | 24 | 12 | 6 | 6 | 42 |
| 6 | Adana 1954 | 24 | 11 | 8 | 5 | 41 |
| 7 | Iskenderunspor | 24 | 12 | 4 | 8 | 40 |
| 8 | Elazigspor | 23 | 11 | 4 | 8 | 37 |
| 9 | GMG Kastamonuspor | 24 | 10 | 6 | 8 | 36 |
| 10 | Ankaragucu | 23 | 10 | 6 | 7 | 36 |
| 11 | Erzincanspor | 24 | 8 | 5 | 11 | 29 |
| 12 | Beyoglu Yeni Carsi | 23 | 6 | 10 | 7 | 28 |
| 13 | Erbaaspor S | 24 | 7 | 4 | 13 | 25 |
| 14 | Karacabey Belediyespor | 24 | 6 | 5 | 13 | 23 |
| 15 | Beykoz Anadolu | 23 | 5 | 5 | 13 | 20 |
| 16 | Kepez Belediyespor | 23 | 4 | 5 | 14 | 17 |
| 17 | Karaman FK | 24 | 3 | 7 | 14 | 16 |
| 18 | Altinordu | 24 | 2 | 8 | 14 | 14 |
| 19 | Bucaspor | 24 | 3 | 4 | 17 | 13 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Musspor | 23 | 15 | 4 | 4 | 49 |
| 2 | Kahramanmaraş İstiklal Spor | 22 | 15 | 3 | 4 | 48 |
| 3 | Bursaspor | 22 | 15 | 3 | 4 | 48 |
| 4 | Mardin 1969 Spor | 22 | 14 | 4 | 4 | 46 |
| 5 | Aliaga Futbol | 23 | 13 | 5 | 5 | 44 |
| 6 | Derincespor | 23 | 11 | 8 | 4 | 41 |
| 7 | Ispartaspor | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 8 | Menemen Belediye Spor | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 9 | Aksarayspor | 23 | 8 | 10 | 5 | 34 |
| 10 | Ankarademirspor | 23 | 9 | 5 | 9 | 32 |
| 11 | Hekimoglu Trabzon | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 12 | Fethiyespor | 23 | 7 | 6 | 10 | 27 |
| 13 | Arnavutköy BGS | 23 | 7 | 5 | 11 | 26 |
| 14 | Kirklarelispor | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 15 | Somaspor | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 16 | Yeni Mersin İdman Yurdu AŞ | 22 | 4 | 3 | 15 | 15 |
| 17 | Yeni Malatyaspor | 19 | 0 | 2 | 17 | 2 |
| 18 | Adanaspor | 22 | 0 | 1 | 21 | 1 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Musspor
Arnavutköy BGS2 - 3
Musspor
Derincespor1 - 1
Musspor
Musspor1 - 4
Konyaspor
Musspor5 - 0
Yeni Mersin İdman Yurdu AŞ
Kahramanmaraş İstiklal Spor2 - 0
Musspor
Musspor4 - 0
Hekimoglu Trabzon
Musspor0 - 0
Menemen Belediye Spor
Bursaspor2 - 2
Musspor
Musspor3 - 1
Yeni Malatyaspor
Aksarayspor1 - 0
MussporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fethiyespor
Fethiyespor0 - 0
Derincespor
Fethiyespor2 - 4
Kahramanmaraş İstiklal Spor
Fethiyespor4 - 1
Bandirmaspor
Bursaspor3 - 0
Fethiyespor
Fethiyespor1 - 1
Aksarayspor
Menemen Belediye Spor2 - 1
Fethiyespor
Dersimspor0 - 3
Fethiyespor
Fethiyespor1 - 1
Kirklarelispor
Ispartaspor2 - 1
Fethiyespor
Fethiyespor7 - 0
AdanasporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Musspor
#12#20#30#41#50#60#70
Fethiyespor
#10#20#30#43#50#60#70
Batman Petrolspor
Muglaspor
Şanlıurfaspor
Ankaraspor FK
Inegolspor
Adana 1954
Iskenderunspor
Elazigspor
GMG Kastamonuspor
Ankaragucu
Erzincanspor
Beyoglu Yeni Carsi
Erbaaspor S
Karacabey Belediyespor
Beykoz Anadolu
Kepez Belediyespor
Karaman FK
Altinordu
Bucaspor
Mardin 1969 Spor
Aliaga Futbol
Ankarademirspor
Somaspor