Malawi Premier League19:30 ngày 31/08/2025

Moyale Barracks
1 - 1

Mafco
Thống kê
Thống kê trận đấu
Moyale BarracksChỉ sốMafco
127Chỉ số 23105
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
2Chỉ số 33
7Chỉ số 2212
119Chỉ số 24109
4Chỉ số 26
0Chỉ số 80
5Chỉ số 215
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Big Bullets FC | 20 | 16 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Mighty Wanderers | 20 | 13 | 6 | 1 | 45 |
| 3 | Silver Strikers | 20 | 12 | 6 | 2 | 42 |
| 4 | Civo United | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 |
| 5 | Karonga United | 20 | 10 | 4 | 6 | 34 |
| 6 | Ekhaya FC | 21 | 10 | 2 | 9 | 32 |
| 7 | Blue Eagles | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 8 | Chitipa United | 22 | 7 | 8 | 7 | 29 |
| 9 | Kamuzu Barracks | 20 | 7 | 5 | 8 | 26 |
| 10 | Creck SC | 21 | 6 | 7 | 8 | 25 |
| 11 | Mafco | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 12 | Dedza Dynamos | 21 | 6 | 3 | 12 | 21 |
| 13 | Mighty Tigers | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 14 | Moyale Barracks | 18 | 4 | 8 | 6 | 20 |
| 15 | Mzuzu City Hammers | 21 | 5 | 3 | 13 | 18 |
| 16 | Songwe Border | 21 | 1 | 2 | 18 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mafco0 - 1
Moyale Barracks
Moyale Barracks2 - 1
Mafco
Moyale Barracks1 - 1
Mafco
Mafco1 - 0
Moyale Barracks
Moyale Barracks2 - 1
Mafco
Mafco2 - 0
Moyale Barracks
Moyale Barracks0 - 0
Mafco
Mafco2 - 1
Moyale BarracksĐối chiếu
Phong độ gần đây của Moyale Barracks
Karonga United3 - 1
Moyale Barracks
Moyale Barracks2 - 1
Ekhaya FC
Moyale Barracks3 - 1
Dedza Dynamos
Moyale Barracks1 - 1
Mighty Wanderers
Ekhaya FC3 - 0
Moyale Barracks
Moyale Barracks1 - 1
Silver Strikers
Creck SC1 - 0
Moyale Barracks
Big Bullets FC3 - 0
Moyale Barracks
Moyale Barracks0 - 2
Mzuzu City Hammers
Moyale Barracks0 - 0
Chitipa UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mafco
Mafco0 - 1
Mighty Wanderers
Mighty Wanderers3 - 1
Mafco
Ekhaya FC1 - 0
Mafco
Mafco0 - 1
Big Bullets FC
Songwe Border1 - 3
Mafco
Silver Strikers0 - 0
Mafco
Mafco2 - 0
Dedza Dynamos
Mafco3 - 1
Mighty Tigers
Blue Eagles2 - 1
Mafco
Civo United0 - 0
MafcoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Moyale Barracks
#11#21#30#42#54#60#70
Mafco
#11#20#30#43#56#60#70
Kamuzu Barracks