Scottish Premiership02:00 ngày 10/05/2026

Motherwell F.C.
1 - 1

Heart of Midlothian F.C.
Thống kê
Thống kê trận đấu
Motherwell F.C.Chỉ sốHeart of Midlothian F.C.
6Chỉ số 224
0Chỉ số 80
2Chỉ số 26
42Chỉ số 2558
90Chỉ số 23120
42Chỉ số 2467
0Chỉ số 40
1Chỉ số 33
1Chỉ số 215
1Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Motherwell F.C.
Sơ đồ 4-2-3-11324574520259081821
Đội hình xuất phát

C.Ward#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.O'Donnell#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

L.Gordon#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Welsh#57 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Longelo#45 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Watt#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

O.Priestman#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Said#90 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Slattery#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Maswanhise#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Just#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

E.Just#31

E.Just#7

E.Just#28

E.Just#19

E.Just#22

E.Just#66

E.Just#11

E.Just#77
E.Just#29
Heart of Midlothian F.C.
Sơ đồ 3-4-1-2251541923649316910
Đội hình xuất phát

A.Schwolow#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Steinwender#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Halkett#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Findlay#19 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Jordi Altena#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Baningime#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Leonard#49 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Kingsley#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Spittal#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

L.Shankland#9 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

C.Braga#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Braga#5

C.Braga#89

C.Braga#99

C.Braga#12

C.Braga#14

C.Braga#30

C.Braga#11

C.Braga#2

C.Braga#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Heart of Midlothian F.C. | 10 | 8 | 2 | 0 | 26 |
| 2 | Celtic F.C. | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 3 | Rangers F.C. | 10 | 3 | 6 | 1 | 15 |
| 4 | Hibernian F.C. | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 5 | Motherwell F.C. | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 6 | Dundee United | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 7 | Falkirk | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 8 | Kilmarnock F.C. | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 9 | St Mirren F.C. | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 10 | Aberdeen F.C. | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 11 | Dundee F.C. | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 12 | Livingston F.C. | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Heart of Midlothian F.C.3 - 1
Motherwell F.C.
Motherwell F.C.0 - 0
Heart of Midlothian F.C.
Heart of Midlothian F.C.3 - 3
Motherwell F.C.
Heart of Midlothian F.C.3 - 0
Motherwell F.C.
Motherwell F.C.0 - 0
Heart of Midlothian F.C.
Heart of Midlothian F.C.1 - 0
Motherwell F.C.
Motherwell F.C.3 - 1
Heart of Midlothian F.C.
Heart of Midlothian F.C.2 - 0
Motherwell F.C.
Motherwell F.C.1 - 2
Heart of Midlothian F.C.
Heart of Midlothian F.C.0 - 1
Motherwell F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Motherwell F.C.
Falkirk1 - 0
Motherwell F.C.
Rangers F.C.2 - 3
Motherwell F.C.
Heart of Midlothian F.C.3 - 1
Motherwell F.C.
Motherwell F.C.2 - 3
Falkirk
Motherwell F.C.0 - 0
Hibernian F.C.
Celtic F.C.3 - 1
Motherwell F.C.
Dundee F.C.2 - 1
Motherwell F.C.
Motherwell F.C.2 - 0
Dundee United
St Mirren F.C.0 - 5
Motherwell F.C.
Aberdeen F.C.2 - 0
Motherwell F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Heart of Midlothian F.C.
Heart of Midlothian F.C.2 - 1
Rangers F.C.
Hibernian F.C.1 - 2
Heart of Midlothian F.C.
Heart of Midlothian F.C.3 - 1
Motherwell F.C.
Livingston F.C.2 - 2
Heart of Midlothian F.C.
Heart of Midlothian F.C.1 - 0
Dundee F.C.
Kilmarnock F.C.1 - 0
Heart of Midlothian F.C.
Heart of Midlothian F.C.1 - 0
Aberdeen F.C.
Heart of Midlothian F.C.1 - 0
Falkirk
Rangers F.C.4 - 2
Heart of Midlothian F.C.
Heart of Midlothian F.C.1 - 0
Hibernian F.C.Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Motherwell F.C.
#11#21#30#41#52#60#70
Heart of Midlothian F.C.
#11#21#30#43#56#60#70