Copa de la Liga01:00 ngày 13/07/2026

Moquegua
0 - 0

Deportivo Garcilaso
Thống kê
Thống kê trận đấu
MoqueguaChỉ sốDeportivo Garcilaso
106Chỉ số 2387
0Chỉ số 40
59Chỉ số 2541
13Chỉ số 228
62Chỉ số 2442
4Chỉ số 33
4Chỉ số 212
0Chỉ số 80
6Chỉ số 23
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Moquegua
2920922813630161517
Đội hình xuất phát

R.Figueroa#29 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D. Ramirez#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Negrón#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.montenegro#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Mejía#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.D.Lojas#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jimmy jimenez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Granda#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.davila#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Amasifuén#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Zapata#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Y.Zapata#10

Y.Zapata#25

Y.Zapata#90

Y.Zapata#7

Y.Zapata#14
Y.Zapata#28

Y.Zapata#11
Y.Zapata#5
Y.Zapata#99
Deportivo Garcilaso
118115519141722132423
Đội hình xuất phát

P.Zubczuk#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Ramos#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Arancibia#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Canales#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Gomez#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Torrejón#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.ramirez#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Portales#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M. Olivera#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Olivares#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

X.Moreno#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
X.Moreno#32
X.Moreno#20
X.Moreno#31

X.Moreno#27
X.Moreno#33

X.Moreno#2

X.Moreno#7
X.Moreno#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alianza Atletico Sullana | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Carlos Mannucci | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Univ.Cesar Vallejo | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 4 | Alianza Lima | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Ada Jaen | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Juan Pablo II | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 3 | Comerciantes Unidos | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | UTC Cajamarca | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Deportivo Llacuabamba | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 3 | FC Cajamarca | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atletico Grau | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Molinos El Pirata | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Universitario De Deportes | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sport Huancayo | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Alianza Universidad de Huánuco | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | AD Tarma | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Union Minas | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cienciano | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | EM Deportivo Binacional | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Deportivo Garcilaso | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Cusco FC | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Los Chankas | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Santos de Nasca | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Ayacucho Futbol Club | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Moquegua | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Bentin Tacna Heroica | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | FBC Melgar | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sport Boys | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Academia Deportiva Cantolao | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Universidad San Martin | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting Cristal | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Comerciantes FC | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Deportivo Union Comercio | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | CD Estudiantil CNI | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Moquegua
FBC Melgar0 - 0
Moquegua
Moquegua3 - 2
Bentin Tacna Heroica
Atletico Grau1 - 0
Moquegua
Moquegua0 - 0
Universitario De Deportes
Los Chankas1 - 0
Moquegua
Moquegua2 - 2
AD Tarma
Alianza Lima2 - 1
Moquegua
Moquegua2 - 1
FC Cajamarca
Cienciano2 - 1
Moquegua
Moquegua3 - 0
Juan Pablo IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Deportivo Garcilaso
Deportivo Garcilaso4 - 1
EM Deportivo Binacional
Cienciano2 - 1
Deportivo Garcilaso
Deportivo Garcilaso0 - 0
Cusco FC
Deportivo Garcilaso4 - 1
Juan Pablo II
Comerciantes Unidos0 - 0
Deportivo Garcilaso
Deportivo Garcilaso2 - 0
UTC Cajamarca
Deportivo Garcilaso2 - 1
Alianza Atletico Sullana
Los Chankas0 - 1
Deportivo Garcilaso
Deportivo Garcilaso1 - 0
FBC Melgar
Universitario De Deportes4 - 1
Deportivo GarcilasoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Moquegua
#10#20#30#44#56#60#74
Deportivo Garcilaso
#10#20#30#43#53#60#72
Carlos Mannucci
Univ.Cesar Vallejo
Club Ada Jaen
Deportivo Llacuabamba
Molinos El Pirata
Sport Huancayo
Alianza Universidad de Huánuco
Union Minas
Santos de Nasca
Ayacucho Futbol Club
Sport Boys
Academia Deportiva Cantolao
Universidad San Martin
Sporting Cristal
Comerciantes FC
Deportivo Union Comercio
CD Estudiantil CNI