FIFA World Cup qualification (CONCACAF)04:00 ngày 05/06/2025

Montserrat
1 - 0
Belize
Thống kê
Thống kê trận đấu
MontserratChỉ sốBelize
1Chỉ số 22
4Chỉ số 224
0Chỉ số 80
30Chỉ số 2570
0Chỉ số 40
3Chỉ số 214
47Chỉ số 2458
1Chỉ số 34
62Chỉ số 2385
Lineup
Đội hình trận đấu
Montserrat
Sơ đồ 4-2-3-111121638162122017
Đội hình xuất phát

T.Carter-Rodgers#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

rodney#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Kirnon#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Townsend-West#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.R.Cirino#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Comley#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

J.Meade#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
M.Rogers#2 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

dominic richmond#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Benjamin#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Ashley Frank Boatswain#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Ashley Frank Boatswain#19
Ashley Frank Boatswain#18
Ashley Frank Boatswain#22

Ashley Frank Boatswain#4
Ashley Frank Boatswain#13
Ashley Frank Boatswain#14
Ashley Frank Boatswain#23
Ashley Frank Boatswain#15
Belize
Sơ đồ 4-3-3131557141716101820
Đội hình xuất phát

W.West#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
A.Ayala#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Freybin Pagoada#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Nembhard#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
N.Guerra#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Myvette#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
i.gill#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
J.Polanco#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

k.lopez#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

C.Bernárdez#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Eldon Shane Reneau#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Eldon Shane Reneau#23
Eldon Shane Reneau#11
Eldon Shane Reneau#13
Eldon Shane Reneau#12

Eldon Shane Reneau#6
Eldon Shane Reneau#4
Eldon Shane Reneau#21
Eldon Shane Reneau#8
Eldon Shane Reneau#9

Eldon Shane Reneau#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Honduras | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Cuba | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Cayman Islands | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Antigua and Barbuda | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 5 | Bermuda | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Costa Rica | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Trinidad and Tobago | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Saint Kitts and Nevis | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Grenada | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 5 | Bahamas | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | |
| 2 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | |
| 3 | Saint Lucia | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Aruba | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nicaragua | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Panama | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Guyana | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Montserrat | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guatemala | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Jamaica | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dominican Republic | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Dominica | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | British Virgin Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Suriname | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Puerto Rico | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | El Salvador | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 4 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | |
| 5 | Anguilla | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Montserrat1 - 0
Montserrat
Montserrat2 - 5Đối chiếu
Phong độ gần đây của Montserrat
El Salvador1 - 0
Montserrat
Montserrat1 - 2
Montserrat0 - 1
Bonaire
Bonaire0 - 1
Montserrat
Montserrat
Montserrat1 - 4
El Salvador
Montserrat1 - 3
Panama
Nicaragua4 - 1
Montserrat
Montserrat4 - 2
Montserrat2 - 1
Dominican RepublicĐối chiếu
Phong độ gần đây của Belize
Toros Neza
Costa Rica6 - 1
Costa Rica
French Guiana2 - 2
French Guiana
Turks and Caicos Islands
Anguilla0 - 1
Anguilla
Turks and Caicos Islands0 - 4
Guyana3 - 1Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Montserrat
#11#21#30#41#51#60#70
Belize
#10#20#30#44#52#60#70
Honduras
Cuba
Cayman Islands
Antigua and Barbuda
Bermuda
Trinidad and Tobago
Saint Kitts and Nevis
Grenada
Bahamas
Saint Lucia
Aruba
Guatemala
Jamaica
Dominica
British Virgin Islands
Suriname
Puerto Rico