Jamaica Premier League03:00 ngày 26/01/2026

Montego Bay Utd
2 - 0

Chapelton
Thống kê
Thống kê trận đấu
Montego Bay UtdChỉ sốChapelton
10Chỉ số 229
101Chỉ số 2371
48Chỉ số 2433
2Chỉ số 24
63Chỉ số 2537
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
4Chỉ số 213
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Montego Bay Utd | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Racing United | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 3 | Portmore United | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | Chapelton | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 5 | Arnett Gardens | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 6 | Cavalier FC | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 7 | Dunbeholden FC | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 8 | Waterhouse FC | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 9 | Tivoli Gardens | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 10 | Mount Pleasant FA | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 11 | Treasure Beach | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 12 | Harbour View FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 13 | Molynes United | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 14 | Spanish Town Police | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Chapelton1 - 2
Montego Bay Utd
Chapelton0 - 1
Montego Bay Utd
Montego Bay Utd2 - 1
Chapelton
Chapelton0 - 1
Montego Bay Utd
Chapelton0 - 0
Montego Bay Utd
Montego Bay Utd1 - 1
ChapeltonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Montego Bay Utd
Spanish Town Police0 - 5
Montego Bay Utd
Montego Bay Utd0 - 0
Portmore United
Tivoli Gardens0 - 1
Montego Bay Utd
Montego Bay Utd1 - 0
Dunbeholden FC
Treasure Beach1 - 2
Montego Bay Utd
Montego Bay Utd0 - 1
Mount Pleasant FA
Montego Bay Utd0 - 1
Waterhouse FC
Arnett Gardens0 - 1
Montego Bay Utd
Montego Bay Utd4 - 4
Harbour View FC
Cavalier FC3 - 0
Montego Bay UtdĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chapelton
Chapelton0 - 1
Waterhouse FC
Spanish Town Police0 - 1
Chapelton
Chapelton3 - 0
Arnett Gardens
Portmore United0 - 0
Chapelton
Chapelton2 - 1
Harbour View FC
Treasure Beach0 - 1
Chapelton
Tivoli Gardens2 - 0
Chapelton
Chapelton0 - 3
Cavalier FC
Dunbeholden FC0 - 0
Chapelton
Chapelton0 - 0
Racing UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Montego Bay Utd
#12#21#30#41#52#60#70
Chapelton
#10#20#30#42#54#60#70
Molynes United