Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủMongolia U23 vs Malaysia U23

Mongolia U23 vs Malaysia U23

Kiểm tra lịch trận đấu Mongolia U23 vs Malaysia U23 diễn ra lúc 10:00 ngày 28/10/2021 tại Jd88.

AFC U23 Asian CupAFC U23 Asian Cup
10:00 ngày 28/10/2021
Mongolia U23

Mongolia U23

0 - 1
Malaysia U23

Malaysia U23

Giải đấuAFC U23 Asian Cup
Ngày thi đấu28/10/2021
Giờ Việt Nam10:00
Mã trận đấu3646733
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Qatar U23Qatar U23
32107
2
Syria U23Syria U23
31205
3
Yemen U23Yemen U23
31114
4
Sri Lanka U23Sri Lanka U23
30030

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Iran U23Iran U23
33009
2
Tajikistan U23Tajikistan U23
32016
3
Lebanon U23Lebanon U23
31023
4
Nepal U23Nepal U23
30030

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Iraq U23Iraq U23
22006
2
Bahrain U23Bahrain U23
21013
3
Afghanistan U23Afghanistan U23
00000
4
Maldives U23Maldives U23
20020

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Uzbekistan U23Uzbekistan U23
32107
2
Kuwait U23Kuwait U23
32016
3
Saudi Arabia U23Saudi Arabia U23
31114
4
Bangladesh U23Bangladesh U23
30030

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
United Arab Emirates U23United Arab Emirates U23
32016
2
Kyrgyzstan U23Kyrgyzstan U23
31114
3
India U23India U23
31114
4
Oman U23Oman U23
31023

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Jordan U23Jordan U23
21104
2
Turkmenistan U23Turkmenistan U23
21013
3
Palestine U23Palestine U23
20111

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Australia U23Australia U23
33009
2
Indonesia U23Indonesia U23
30030

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
South Korea U23South Korea U23
33009
2
Singapore U23Singapore U23
31114
3
Timor Leste U23Timor Leste U23
31114
4
Philippines U23Philippines U23
30030

Bảng I

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Vietnam U23Vietnam U23
22006
2
Myanmar U23Myanmar U23
21013
3
Chinese Taipei U23Chinese Taipei U23
20020

Bảng J

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Malaysia U23Malaysia U23
32107
2
Thailand U23Thailand U23
31205
3
Laos U23Laos U23
31023
4
Mongolia U23Mongolia U23
30121

Bảng K

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Japan U23Japan U23
11003
2
HK U23 Football Team(2021-2024)HK U23 Football Team(2021-2024)
00000
3
Cambodia U23Cambodia U23
10010

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Uzbekistan U23Uzbekistan U23
32107
2
Turkmenistan U23Turkmenistan U23
31114
3
Iran U23Iran U23
30212
4
Qatar U23Qatar U23
30212

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Australia U23Australia U23
32107
2
Iraq U23Iraq U23
31205
3
Jordan U23Jordan U23
31114
4
Kuwait U23Kuwait U23
30030

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
South Korea U23South Korea U23
32107
2
Vietnam U23Vietnam U23
31205
3
Thailand U23Thailand U23
31114
4
Malaysia U23Malaysia U23
30030

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Saudi Arabia U23Saudi Arabia U23
32107
2
Japan U23Japan U23
32107
3
United Arab Emirates U23United Arab Emirates U23
31023
4
Tajikistan U23Tajikistan U23
30030
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Mongolia U23
#10#20#30#42#51#60#70
Malaysia U23
#11#21#30#46#58#60#70
Đăng ký nhận 8888K