Jordan League Division 120:00 ngày 05/10/2025

Moghayer Al Sarhan
1 - 7

Sama SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Moghayer Al SarhanChỉ sốSama SC
97Chỉ số 23131
37Chỉ số 2563
2Chỉ số 31
0Chỉ số 81
2Chỉ số 2114
1Chỉ số 40
3Chỉ số 227
27Chỉ số 2480
0Chỉ số 28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dogra FC | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 2 | Ittihad Al-Ramtha SC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 3 | Al-Arabi(JOR) | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | Maan | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | Amman FC | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 6 | Jerash Club | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 7 | Al Hashemeya | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | AL-Sareeh | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Al Tora | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 10 | Sama SC | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Al Yarmouk | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 12 | Kufrsoum SC | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 13 | Al Aqaba SC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
| 14 | Moghayer Al Sarhan | 9 | 0 | 0 | 9 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Moghayer Al Sarhan
Ittihad Al-Ramtha SC10 - 0
Moghayer Al Sarhan
Moghayer Al Sarhan0 - 4
Maan
Jerash Club6 - 0
Moghayer Al Sarhan
Al Faisaly3 - 0
Moghayer Al Sarhan
AL Salt1 - 0
Moghayer Al Sarhan
Al Wehdat3 - 1
Moghayer Al Sarhan
Moghayer Al Sarhan2 - 1
Maan
Shabab Al Ordon5 - 1
Moghayer Al Sarhan
Moghayer Al Sarhan0 - 1
AL-Sareeh
Al-Ramtha SC3 - 0
Moghayer Al SarhanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sama SC
Sama SC1 - 1
AL-Sareeh
Kufrsoum SC1 - 0
Sama SC
Al-Arabi(JOR)2 - 2
Sama SC
Sahab SC0 - 7
Sama SC
Dogra FC4 - 1
Sama SC
Sama SC1 - 1
Al Hussein Irbid B
Al Hashemeya1 - 0
Sama SC
Sama SC1 - 1
Al-Wehdat SC B
Sama SC3 - 1
Amman FC
Kufrsoum SC0 - 1
Sama SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Moghayer Al Sarhan
#11#20#31#42#50#60#70
Sama SC
#17#23#30#41#58#60#70
Al Tora
Al Yarmouk
Al Aqaba SC