CAF Champions League21:00 ngày 05/12/2020

Mogadishu City
0 - 0

SONIDEP
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Simba Sports Club | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Al Ahly FC | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | AS Vita Club | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Al Merreikh | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mamelodi Sundowns | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | CR Belouizdad | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | TP Mazembe Englebert | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Al-Hilal Omdurman | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wydad Casablanca | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Horoya AC | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Kaizer Chiefs | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 4 | Petro Atletico de Luanda | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Esperance Sportive de Tunis | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | MC Alger | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Zamalek SC | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Teunhueth FC | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mogadishu City
#10#20#30#40#50#60#70
SONIDEP
#10#20#30#40#50#60#70
Simba Sports Club
Al Ahly FC
AS Vita Club
Al Merreikh
Mamelodi Sundowns
CR Belouizdad
TP Mazembe Englebert
Al-Hilal Omdurman
Wydad Casablanca
Horoya AC
Kaizer Chiefs
Petro Atletico de Luanda
Esperance Sportive de Tunis
MC Alger
Zamalek SC
Teunhueth FC